Lorient 3-4-2-1
HLV
Olivier Pantaloni
Auxerre 4-4-2
Vắng mặt
HLV
Christophe Pelissier
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
50%
50%
Tổng số bàn thắng
2
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
13.3%
20%
Tổng số cú sút
10
6
Tổng số trúng đích
5
3
Tổng số ra ngoài
5
3
Cú sút bị chặn
5
4
Kiến tạo thành bàn
2
2
Số lần tấn công
79
113
Tình huống nguy hiểm
30
37
Phản công nhanh
1
4
Tổng số đường chuyền
453
449
Tạt bóng/ chuyền dài
20
26
Phòng thủ
Giải nguy
1
3
Tổng cú sút chặn được
4
5
Phạm lỗi
11
10
Thẻ vàng
1
3
Khác
Ném biên
16
19
Phạt góc
3
7
Đá phạt
10
11
Thay người
5
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
49%
51%
Tổng số bàn thắng
2
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
25%
40%
Tổng số cú sút
4
3
Tổng số trúng đích
3
2
Tổng số ra ngoài
1
1
Cú sút bị chặn
4
2
Kiến tạo thành bàn
2
2
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
9
11
Phòng thủ
Giải nguy
0
1
Tổng cú sút chặn được
2
4
Phạm lỗi
6
7
Thẻ vàng
1
2
Khác
Ném biên
7
8
Phạt góc
1
3
Đá phạt
7
6
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
51%
49%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
6
3
Tổng số trúng đích
2
1
Tổng số ra ngoài
4
2
Cú sút bị chặn
1
2
Phản công nhanh
0
3
Tạt bóng/ chuyền dài
11
15
Phòng thủ
Giải nguy
1
2
Tổng cú sút chặn được
2
1
Phạm lỗi
5
3
Thẻ vàng
0
1
Khác
Ném biên
9
11
Phạt góc
2
4
Đá phạt
3
5
Thay người
5
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng