Cầu thủ Aiyegun Tosin hiện đang thi đấu cho đội Lorient

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Aiyegun Tosin

Aiyegun Tosin - Avatar

 flag Benin

Lorient
  • 179 cm
  • 75 kg
  • 28 tuổi 1998-06-26
  • Tiền đạo
15

Ligue 1 - Mùa 2025/2026

  • 3 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 18 Trận đấu
  • 837 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 2 Bàn thắng
    chân phải
  • 1 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 08-03-2026
    Lille Logo Lille
    1-1
    71 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 01-03-2026
    Auxerre Logo Auxerre
    2-2
    15 0 0 0 0 6
  • League Logo 08-02-2026
    Brest Logo Brest
    2-0
    36 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 08-12-2025
    Lyon Logo Lyon
    1-0
    7 0 0 0 0 6
  • League Logo 23-11-2025
    Nantes Logo Nantes
    1-1
    67 0 0 0 0 6.95
  • League Logo 09-11-2025
    Toulouse Logo Toulouse
    1-1
    72 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 02-11-2025
    Lens Logo Lens
    3-0
    77 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 30-10-2025
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    1-1
    30 0 0 0 0 6
  • League Logo 26-10-2025
    Angers Logo Angers
    2-0
    71 0 0 0 0 5.75
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 18
    • Phút thi đấu: 837
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 10 / 56%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 9%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 13
    • Đá phạt góc: 1

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.17
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 279
    • Tổng số cú sút / trận: 17/0.95
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.67
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 7
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.56
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 5
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.06

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 10
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 2
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.06
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.06
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.56