Cầu thủ Ahmadou Bamba Dieng hiện đang thi đấu cho đội Angers

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Ahmadou Bamba Dieng

Ahmadou Bamba Dieng - Avatar

 flag Senegal

Angers
  • 178 cm
  • 72 kg
  • 26 tuổi 2000-03-23
  • Tiền đạo
99
  • Phong độ

  • League Logo 18-05-2026
    Lorient Logo Lorient
    0-2
    87 0 0 0 0 5.65
  • League Logo 11-05-2026
    Metz Logo Metz
    0-4
    26 1 0 0 0 7.15
  • League Logo 02-05-2026
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    2-2
    73 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 26-04-2026
    Lorient Logo Lorient
    2-3
    71 0 0 0 0 6.85
  • League Logo 18-04-2026
    Lorient Logo Lorient
    2-0
    77 1 0 0 0 7.6
  • League Logo 13-04-2026
    Lyon Logo Lyon
    2-0
    84 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 05-04-2026
    Lorient Logo Lorient
    1-1
    69 1 0 0 0 7.55
  • League Logo 21-03-2026
    Toulouse Logo Toulouse
    1-0
    78 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 14-03-2026
    Lorient Logo Lorient
    2-1
    69 1 0 0 0 7.35
  • League Logo 08-03-2026
    Lille Logo Lille
    1-1
    31 0 0 0 0 6.3
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 23
    • Phút thi đấu: 1275
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 16 / 70%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 16 / 70%
    • Đóng góp vào đội: 21%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 4
    • Ghi bàn cuối cùng: 3
    • Bàn thắng hiệp 1: 4
    • Bàn thắng hiệp 2: 6
    • Bàn thắng khi đá chính: 8
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 3
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 10
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.43
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 5
    • Bàn thắng bằng chân trái: 4
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 128
    • Tổng số cú sút / trận: 39/1.69
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.90
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 15
    • Bàn thắng bằng chân - %: 9%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 10
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.04
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 5
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 11/0.48

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 17
    • Tắc bóng: 3
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 5
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.09
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.09
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.61