Lorient 3-4-2-1
Vắng mặt
HLV
Olivier Pantaloni
Metz 4-2-3-1
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Stephane Le Mignan
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
43%
57%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
7.1%
12.5%
Tổng số cú sút
11
5
Tổng số trúng đích
5
2
Tổng số ra ngoài
6
3
Cú sút bị chặn
3
3
Kiến tạo thành bàn
1
1
Số lần tấn công
103
92
Tình huống nguy hiểm
30
33
Tổng số đường chuyền
435
582
Tạt bóng/ chuyền dài
12
15
Phòng thủ
Giải nguy
1
4
Tổng cú sút chặn được
3
3
Phạm lỗi
8
10
Thẻ vàng
1
2
Khác
Ném biên
8
17
Phạt góc
4
4
Đá phạt
11
11
Thay người
3
4
Việt vị
3
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
42%
58%
Tổng số bàn thắng
0
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
20%
Tổng số cú sút
5
2
Tổng số trúng đích
1
1
Tổng số ra ngoài
4
1
Cú sút bị chặn
2
3
Kiến tạo thành bàn
0
1
Tạt bóng/ chuyền dài
5
7
Phòng thủ
Giải nguy
0
1
Tổng cú sút chặn được
3
2
Phạm lỗi
2
9
Thẻ vàng
0
1
Khác
Ném biên
3
9
Phạt góc
3
2
Đá phạt
10
3
Việt vị
1
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
44%
56%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
14.3%
0%
Tổng số cú sút
6
3
Tổng số trúng đích
4
1
Tổng số ra ngoài
2
2
Cú sút bị chặn
1
0
Kiến tạo thành bàn
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
7
8
Phòng thủ
Giải nguy
1
3
Tổng cú sút chặn được
0
1
Phạm lỗi
6
1
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
5
8
Phạt góc
1
2
Đá phạt
1
8
Thay người
3
4
Việt vị
2
0
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng