Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
2
Bàn thắng
-
0
Kiến tạo
-
23
Trận đấu
-
699
Phút thi đấu
-
2
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
1
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
18-05-2026
Nice
0-0
78
0
0
0
0
11-05-2026
Lorient
0-4
65
0
0
0
0
03-05-2026
Monaco
1-2
26
0
0
0
0
26-04-2026
Le Havre
4-4
16
0
0
0
0
05-04-2026
Nantes
0-0
10
0
0
0
0
15-03-2026
Toulouse
3-4
31
1
0
0
0
01-03-2026
Brest
0-1
50
0
0
0
0
22-02-2026
Paris Saint-Germain
3-0
27
0
0
0
0
15-02-2026
Auxerre
1-3
84
0
0
0
0
07-02-2026
Lille
0-0
37
0
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 23
- Phút thi đấu: 699
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 6 / 26%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 26%
- Đóng góp vào đội: 6%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 5
- Đá phạt góc: 8
Tấn công
- Bàn thắng: 2
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.09
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 2
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 350
- Tổng số cú sút / trận: 15/0.65
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 7.50
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 6
- Bàn thắng bằng chân - %: 2%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.39
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 1/0.04
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 10
- Tắc bóng: 3
- Phá bóng: 7
- Cản phá cú sút: 6
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.04
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.04
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.48