Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
6
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
20
Trận đấu
-
1594
Phút thi đấu
-
6
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
2
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
15-02-2026
Auxerre
1-3
72
0
0
0
0
07-02-2026
Lille
0-0
29
0
0
0
0
01-02-2026
Angers
1-0
64
0
0
0
0
25-01-2026
Lyon
2-5
93
0
0
0
0
18-01-2026
Strasbourg
2-1
99
1
0
0
0
04-01-2026
Lorient
1-1
100
0
1
0
0
14-12-2025
Paris Saint-Germain
2-3
104
0
1
0
0
07-12-2025
Auxerre
3-1
99
1
0
0
0
29-11-2025
Rennes
0-1
98
0
0
0
0
23-11-2025
Brest
3-2
106
0
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 20
- Phút thi đấu: 1594
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 18 / 90%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 30%
- Đóng góp vào đội: 27%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 4
- Bàn thắng khi đá chính: 6
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 3
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 4
- Đá phạt góc: 48
Tấn công
- Bàn thắng: 6
- Kiến tạo: 4
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.30
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 4
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 6
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 266
- Tổng số cú sút / trận: 16/0.8
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2.67
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 8
- Bàn thắng bằng chân - %: 6%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 5
- Sút trúng khung thành /trận: 0.40
- Thắng tranh chấp trên không: 2
- Thua tranh chấp trên không: 5
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 2/0.10
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 16
- Tắc bóng: 5
- Phá bóng: 5
- Cản phá cú sút: 7
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.15
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.10
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.45