Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
8
Bàn thắng
-
7
Kiến tạo
-
29
Trận đấu
-
2351
Phút thi đấu
-
7
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
2
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
18-05-2026
Nice
0-0
99
0
0
0
0
11-05-2026
Lorient
0-4
105
0
0
0
0
03-05-2026
Monaco
1-2
101
0
1
0
0
26-04-2026
Le Havre
4-4
104
2
1
0
0
19-04-2026
Paris FC
1-3
102
0
0
0
0
11-04-2026
Marseille
3-1
99
0
1
0
0
05-04-2026
Nantes
0-0
101
0
0
0
0
15-03-2026
Toulouse
3-4
107
0
0
0
0
08-03-2026
Lens
3-0
41
0
0
0
0
15-02-2026
Auxerre
1-3
72
0
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 29
- Phút thi đấu: 2351
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 26 / 90%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 21%
- Đóng góp vào đội: 25%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 3
- Bàn thắng hiệp 2: 5
- Bàn thắng khi đá chính: 8
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 5
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 3
- Đá phạt góc: 76
Tấn công
- Bàn thắng: 8
- Kiến tạo: 7
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.28
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 5
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 7
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 294
- Tổng số cú sút / trận: 27/0.93
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.38
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 15
- Bàn thắng bằng chân - %: 7%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 7
- Sút trúng khung thành /trận: 0.41
- Thắng tranh chấp trên không: 3
- Thua tranh chấp trên không: 5
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 5/0.17
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 23
- Tắc bóng: 8
- Phá bóng: 8
- Cản phá cú sút: 12
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.10
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.07
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.48