Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
1
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
16
Trận đấu
-
540
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
1
Bàn thắng
chân phải -
2
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
25-01-2026
Lyon
2-5
8
0
0
0
0
18-01-2026
Strasbourg
2-1
85
0
0
0
0
04-01-2026
Lorient
1-1
82
0
0
1
0
07-12-2025
Auxerre
3-1
28
0
0
0
0
29-11-2025
Rennes
0-1
79
0
0
0
0
23-11-2025
Brest
3-2
25
0
0
0
0
09-11-2025
Nice
2-1
20
0
0
0
0
02-11-2025
Nantes
0-2
79
0
0
1
0
30-10-2025
Lens
2-0
18
0
1
0
0
26-10-2025
Lille
6-1
11
1
0
0
0
Ligue 2
Tổng quan
- Trận: 4
- Phút thi đấu: 234
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 75%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 50%
- Đóng góp vào đội: 3%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 234
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 16
- Phút thi đấu: 540
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 31%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 31%
- Đóng góp vào đội: 5%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 9
- Đá phạt góc: 1
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.06
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 540
- Tổng số cú sút / trận: 7/0.44
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 7.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 3
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.25
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 2/0.13
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 9
- Tắc bóng: 2
- Phá bóng: 1
- Cản phá cú sút: 2
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.13
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.13
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.63