Wolfsburg 3-3-2-2
Vắng mặt
HLV
Dieter Hecking
Borussia Moenchengladbach 3-1-4-2
Vắng mặt
HLV
Eugen Polanski
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
44%
56%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
8
11
Tổng số trúng đích
4
3
Tổng số ra ngoài
4
8
Cú sút bị chặn
1
1
Số lần tấn công
57
76
Tình huống nguy hiểm
38
42
Tổng số đường chuyền
400
551
Tạt bóng/ chuyền dài
11
10
Phòng thủ
Giải nguy
3
4
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
11
6
Thẻ vàng
1
3
Thẻ đỏ
0
1
Khác
Ném biên
5
6
Phạt góc
8
5
Đá phạt
10
12
Thay người
3
4
Việt vị
1
4
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
39%
61%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
3
9
Tổng số trúng đích
2
3
Tổng số ra ngoài
1
6
Cú sút bị chặn
0
1
Tạt bóng/ chuyền dài
3
8
Phòng thủ
Giải nguy
3
2
Tổng cú sút chặn được
1
0
Phạm lỗi
6
2
Khác
Ném biên
1
2
Phạt góc
3
5
Đá phạt
4
7
Việt vị
1
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
49%
51%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số trúng đích
2
0
Tổng số ra ngoài
3
2
Cú sút bị chặn
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
8
2
Phòng thủ
Giải nguy
0
2
Tổng cú sút chặn được
0
1
Phạm lỗi
5
4
Thẻ vàng
1
3
Thẻ đỏ
0
1
Khác
Ném biên
4
4
Phạt góc
5
0
Đá phạt
6
5
Thay người
3
4
Việt vị
0
2
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng