Cầu thủ Franck Honorat hiện đang thi đấu cho đội Borussia Moenchengladbach

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Franck Honorat

  • 180 cm
  • 70 kg
  • 30 tuổi 1996-08-11
  • Tiền vệ
9

Bundesliga - Mùa 2025/2026

  • 0 Bàn thắng
  • 5 Kiến tạo
  • 18 Trận đấu
  • 1361 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 28-02-2026
    Union Berlin Logo Union Berlin
    1-0
    83 0 0 0 0 6.75
  • League Logo 14-02-2026
    Eintracht Frankfurt Logo Eintracht Frankfurt
    3-0
    101 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 08-02-2026
    Bayer Leverkusen Logo Bayer Leverkusen
    1-1
    92 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 31-01-2026
    Werder Bremen Logo Werder Bremen
    1-1
    96 0 1 0 0 6.95
  • League Logo 25-01-2026
    VfB Stuttgart Logo VfB Stuttgart
    0-3
    69 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 17-01-2026
    Hamburger SV Logo Hamburger SV
    0-0
    70 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 15-01-2026
    Hoffenheim Logo Hoffenheim
    5-1
    62 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 11-01-2026
    Augsburg Logo Augsburg
    4-0
    66 0 1 0 0 7.25
  • League Logo 29-11-2025
    RB Leipzig Logo RB Leipzig
    0-0
    92 0 0 0 0 6.55
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 18
    • Phút thi đấu: 1361
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 17 / 94%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 11 / 61%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 18
    • Đá phạt góc: 25

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 5
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 8/0.45
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 5
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.17
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 6/0.33

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 7
    • Tắc bóng: 5
    • Phá bóng: 9
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.44