Cầu thủ Rocco Reitz hiện đang thi đấu cho đội Borussia Moenchengladbach

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Rocco Reitz

  • 175 cm
  • 70 kg
  • 24 tuổi 2002-05-29
  • Tiền vệ
27

Bundesliga - Mùa 2025/2026

  • 0 Bàn thắng
  • 4 Kiến tạo
  • 31 Trận đấu
  • 2627 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 8 Thẻ vàng
  • 1 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 09-05-2026
    Augsburg Logo Augsburg
    3-1
    99 0 1 0 0 6.7
  • League Logo 03-05-2026
    Borussia Dortmund Logo Borussia Dortmund
    1-0
    93 0 1 0 0 6.9
  • League Logo 25-04-2026
    Wolfsburg Logo Wolfsburg
    0-0
    98 0 0 1 0 6.55
  • League Logo 20-04-2026
    Mainz 05 Logo Mainz 05
    1-1
    100 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 11-04-2026
    RB Leipzig Logo RB Leipzig
    1-0
    100 0 0 0 0 6.75
  • League Logo 04-04-2026
    FC Heidenheim Logo FC Heidenheim
    2-2
    74 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 21-03-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    3-3
    100 0 0 1 0 6.6
  • League Logo 07-03-2026
    Bayern Munich Logo Bayern Munich
    4-1
    57 0 0 0 1 4.5
  • League Logo 28-02-2026
    Union Berlin Logo Union Berlin
    1-0
    97 0 0 1 0 6.7
  • League Logo 14-02-2026
    Eintracht Frankfurt Logo Eintracht Frankfurt
    3-0
    101 0 0 1 0 5.95
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 31
    • Phút thi đấu: 2627
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 31 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 11 / 35%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 31
    • Đá phạt góc: 28

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 4
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 32/1.04
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 16
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.52
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 4/0.13

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 57
    • Tắc bóng: 24
    • Phá bóng: 45
    • Cản phá cú sút: 13
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 9 / 0.29
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 8 / 0.26
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.19