Cầu thủ Shuto Machino hiện đang thi đấu cho đội Borussia Moenchengladbach

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Shuto Machino

  • 184 cm
  • 74 kg
  • 27 tuổi 1999-09-30
  • Tiền đạo
18

Bundesliga - Mùa 2026/2027

  • 1 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 3 Trận đấu
  • 78 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 1 Bàn thắng
    chân phải
  • 2 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 11-10-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    2-1
    32 0 0 1 0 5.45
  • League Logo 19-09-2026
    Mainz 05 Logo Mainz 05
    3-4
    15 1 0 1 0 6.7
  • League Logo 12-09-2026
    Freiburg Logo Freiburg
    5-0
    48 0 0 0 0 5.75
  • League Logo 30-06-2026
    Brazil Logo Brazil
    2-1
    23 0 0 0 0 5.65
  • League Logo 16-05-2026
    Hoffenheim Logo Hoffenheim
    4-0
    21 0 0 1 0 6.1
  • League Logo 09-05-2026
    Augsburg Logo Augsburg
    3-1
    91 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 03-05-2026
    Borussia Dortmund Logo Borussia Dortmund
    1-0
    5 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 25-04-2026
    Wolfsburg Logo Wolfsburg
    0-0
    7 0 0 0 0 6
  • League Logo 11-04-2026
    RB Leipzig Logo RB Leipzig
    1-0
    12 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 04-04-2026
    FC Heidenheim Logo FC Heidenheim
    2-2
    89 0 1 0 0 6.8
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 78
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 14%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.33
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 78
    • Tổng số cú sút / trận: 3/1.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 2
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.33
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 2
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.67
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.67
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.33