Cầu thủ Patrick Wimmer hiện đang thi đấu cho đội Hoffenheim

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Patrick Wimmer

  • 182 cm
  • 77 kg
  • 25 tuổi 2001-05-30
  • Tiền vệ
8
  • Phong độ

  • League Logo 23-06-2026
    Argentina Logo Argentina
    2-0
    20 0 0 0 0 5.75
  • League Logo 17-06-2026
    Áo Logo Áo
    3-1
    21 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 09-05-2026
    Wolfsburg Logo Wolfsburg
    0-1
    71 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 04-05-2026
    Freiburg Logo Freiburg
    1-1
    76 0 0 0 0 7.1
  • League Logo 25-04-2026
    Wolfsburg Logo Wolfsburg
    0-0
    85 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 18-04-2026
    Union Berlin Logo Union Berlin
    1-2
    75 1 0 0 0 7.65
  • League Logo 11-04-2026
    Wolfsburg Logo Wolfsburg
    1-2
    75 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 04-04-2026
    Bayer Leverkusen Logo Bayer Leverkusen
    6-3
    73 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 21-03-2026
    Wolfsburg Logo Wolfsburg
    0-1
    32 0 0 0 0 5.8
  • League Logo 14-03-2026
    Wolfsburg Logo Wolfsburg
    1-1
    18 0 0 0 0 5.75
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 25
    • Phút thi đấu: 1619
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 21 / 84%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 18 / 72%
    • Đóng góp vào đội: 10%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 3
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 4
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 2
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 7

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.16
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 4
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 405
    • Tổng số cú sút / trận: 20/0.8
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 12
    • Bàn thắng bằng chân - %: 4%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.32
    • Thắng tranh chấp trên không: 7
    • Thua tranh chấp trên không: 12
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.08

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 36
    • Tắc bóng: 23
    • Phá bóng: 23
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.16
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.16
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.24