Phong độ
07-03-2026
Bayern Munich
4-1
63
0
0
0
0
28-02-2026
Borussia Moenchengladbach
1-0
101
0
0
0
0
14-02-2026
Eintracht Frankfurt
3-0
85
0
0
0
0
08-02-2026
Borussia Moenchengladbach
1-1
73
0
0
0
0
31-01-2026
Werder Bremen
1-1
84
1
0
0
0
25-01-2026
Borussia Moenchengladbach
0-3
100
0
0
0
0
17-01-2026
Hamburger SV
0-0
93
0
0
0
0
15-01-2026
Borussia Moenchengladbach
5-1
75
0
0
0
0
11-01-2026
Borussia Moenchengladbach
4-0
76
2
0
0
0
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 24
- Phút thi đấu: 1770
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 21 / 88%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 13 / 54%
- Đóng góp vào đội: 39%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 3
- Bàn thắng hiệp 1: 4
- Bàn thắng hiệp 2: 7
- Bàn thắng khi đá chính: 9
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 2
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 11
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.46
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 2
- Bàn thắng bằng chân phải: 3
- Bàn thắng bằng chân trái: 3
- Bàn thắng bằng đầu: 5
- Phút / bàn: 161
- Tổng số cú sút / trận: 44/1.83
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 19
- Bàn thắng bằng chân - %: 6%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 11
- Sút trúng khung thành /trận: 1.04
- Thắng tranh chấp trên không: 4
- Thua tranh chấp trên không: 14
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 20/0.83
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 13
- Tắc bóng: 3
- Phá bóng: 3
- Cản phá cú sút: 12
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.25