Union Berlin 3-4-1-2
Vắng mặt
HLV
Marie-Louise Eta
Wolfsburg 3-4-3
Vắng mặt
HLV
Dieter Hecking
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
54%
46%
Tổng số bàn thắng
1
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
4.5%
40%
Tổng số cú sút
18
5
Tổng số trúng đích
7
4
Tổng số ra ngoài
11
1
Cú sút bị chặn
4
0
Kiến tạo thành bàn
1
2
Số lần tấn công
115
88
Tình huống nguy hiểm
86
23
Phản công nhanh
1
2
Tổng số đường chuyền
433
393
Tạt bóng/ chuyền dài
23
8
Phòng thủ
Giải nguy
2
6
Tổng cú sút chặn được
0
4
Phạm lỗi
13
15
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
22
12
Phạt góc
11
4
Đá phạt
16
13
Thay người
5
5
Việt vị
0
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
44%
56%
Tổng số bàn thắng
0
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
33.3%
Tổng số cú sút
8
3
Tổng số trúng đích
2
3
Tổng số ra ngoài
6
0
Kiến tạo thành bàn
0
1
Phản công nhanh
0
1
Tạt bóng/ chuyền dài
7
7
Phòng thủ
Giải nguy
2
2
Phạm lỗi
4
6
Khác
Ném biên
12
8
Phạt góc
3
4
Đá phạt
6
4
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
64%
36%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
7.1%
50%
Tổng số cú sút
10
2
Tổng số trúng đích
5
1
Tổng số ra ngoài
5
1
Cú sút bị chặn
4
0
Kiến tạo thành bàn
1
1
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
16
1
Phòng thủ
Giải nguy
0
4
Tổng cú sút chặn được
0
4
Phạm lỗi
9
9
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
10
4
Phạt góc
8
0
Đá phạt
10
9
Thay người
5
5
Việt vị
0
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng