Cầu thủ Rani Khedira hiện đang thi đấu cho đội Union Berlin

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Rani Khedira

  • 188 cm
  • 84 kg
  • 32 tuổi 1994-01-27
  • Tiền vệ
8

Bundesliga - Mùa 2025/2026

  • 5 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 29 Trận đấu
  • 2565 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 5 Bàn thắng
    chân phải
  • 7 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 18-04-2026
    Wolfsburg Logo Wolfsburg
    1-2
    92 0 0 1 0 5.7
  • League Logo 11-04-2026
    FC Heidenheim Logo FC Heidenheim
    3-1
    101 0 1 0 0 6.5
  • League Logo 05-04-2026
    St. Pauli Logo St. Pauli
    1-1
    99 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 21-03-2026
    Bayern Munich Logo Bayern Munich
    4-0
    97 0 0 0 0 5.75
  • League Logo 15-03-2026
    Freiburg Logo Freiburg
    0-1
    107 0 0 0 0 7.1
  • League Logo 08-03-2026
    Werder Bremen Logo Werder Bremen
    1-4
    103 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 28-02-2026
    Borussia Moenchengladbach Logo Borussia Moenchengladbach
    1-0
    101 0 0 1 0 6
  • League Logo 21-02-2026
    Bayer Leverkusen Logo Bayer Leverkusen
    1-0
    103 1 0 0 0 7.8
  • League Logo 14-02-2026
    Hamburger SV Logo Hamburger SV
    3-2
    80 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 07-02-2026
    Eintracht Frankfurt Logo Eintracht Frankfurt
    1-1
    105 0 0 0 0 6.65
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 29
    • Phút thi đấu: 2565
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 29 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 14%
    • Đóng góp vào đội: 15%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 3
    • Ghi bàn cuối cùng: 4
    • Bàn thắng hiệp 1: 3
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 5
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 2
    • Trận không ghi bàn: 7
    • Đá phạt góc: 2

    Tấn công

    • Bàn thắng: 5
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.17
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 5
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 513
    • Tổng số cú sút / trận: 15/0.52
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 4
    • Bàn thắng bằng chân - %: 5%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 5
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.38
    • Thắng tranh chấp trên không: 7
    • Thua tranh chấp trên không: 7
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.07

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 20
    • Tắc bóng: 21
    • Phá bóng: 28
    • Cản phá cú sút: 7
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 7 / 0.24
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 7 / 0.24
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.59