Cầu thủ Janik Haberer hiện đang thi đấu cho đội Union Berlin

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Janik Haberer

  • 187 cm
  • 73 kg
  • 32 tuổi 1994-04-02
  • Tiền vệ
19

Bundesliga - Mùa 2025/2026

  • 0 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 27 Trận đấu
  • 1588 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 8 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 18-04-2026
    Wolfsburg Logo Wolfsburg
    1-2
    8 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 11-04-2026
    FC Heidenheim Logo FC Heidenheim
    3-1
    101 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 05-04-2026
    St. Pauli Logo St. Pauli
    1-1
    99 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 21-03-2026
    Bayern Munich Logo Bayern Munich
    4-0
    97 0 0 0 0 5.8
  • League Logo 15-03-2026
    Freiburg Logo Freiburg
    0-1
    81 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 08-03-2026
    Werder Bremen Logo Werder Bremen
    1-4
    89 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 28-02-2026
    Borussia Moenchengladbach Logo Borussia Moenchengladbach
    1-0
    53 0 0 1 0 5.5
  • League Logo 21-02-2026
    Bayer Leverkusen Logo Bayer Leverkusen
    1-0
    11 0 0 1 0 5.7
  • League Logo 07-02-2026
    Eintracht Frankfurt Logo Eintracht Frankfurt
    1-1
    18 0 0 1 0 5.7
  • League Logo 31-01-2026
    Hoffenheim Logo Hoffenheim
    3-1
    100 0 0 0 0 6.25
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 27
    • Phút thi đấu: 1588
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 19 / 70%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 12 / 44%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 27
    • Đá phạt góc: 34

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 4/0.15
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 3
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.04
    • Thắng tranh chấp trên không: 5
    • Thua tranh chấp trên không: 4
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.04

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 20
    • Tắc bóng: 7
    • Phá bóng: 16
    • Cản phá cú sút: 5
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 8 / 0.30
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 8 / 0.30
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.89