Suspension Red card (direct) ()
Ngày trở lại:
Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
1
Bàn thắng
-
0
Kiến tạo
-
20
Trận đấu
-
970
Phút thi đấu
-
1
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
2
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
08-03-2026
Werder Bremen
1-4
19
0
0
0
1
28-02-2026
Borussia Moenchengladbach
1-0
101
0
0
0
0
21-02-2026
Bayer Leverkusen
1-0
90
0
0
0
0
14-02-2026
Hamburger SV
3-2
15
0
0
0
0
07-02-2026
Eintracht Frankfurt
1-1
87
0
0
1
0
31-01-2026
Hoffenheim
3-1
43
0
0
0
0
25-01-2026
Borussia Dortmund
0-3
20
0
0
0
0
18-01-2026
VfB Stuttgart
1-1
77
0
0
0
0
16-01-2026
Augsburg
1-1
72
0
0
0
0
10-01-2026
Mainz 05
2-2
29
0
0
0
0
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 20
- Phút thi đấu: 970
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 10 / 50%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 30%
- Đóng góp vào đội: 3%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 9
- Đá phạt góc: 1
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.05
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 970
- Tổng số cú sút / trận: 13/0.65
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 8
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0.25
- Thắng tranh chấp trên không: 3
- Thua tranh chấp trên không: 6
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 17
- Tắc bóng: 8
- Phá bóng: 7
- Cản phá cú sút: 5
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.10
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.10
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.40