Cầu thủ Andrej Ilic hiện đang thi đấu cho đội Union Berlin

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Andrej Ilic

  • 189 cm
  • 81 kg
  • 26 tuổi 2000-04-03
  • Tiền đạo
23

Bundesliga - Mùa 2025/2026

  • 0 Bàn thắng
  • 7 Kiến tạo
  • 17 Trận đấu
  • 1120 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 3 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 18-01-2026
    VfB Stuttgart Logo VfB Stuttgart
    1-1
    94 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 16-01-2026
    Augsburg Logo Augsburg
    1-1
    34 0 1 0 0 6.85
  • League Logo 10-01-2026
    Mainz 05 Logo Mainz 05
    2-2
    98 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 20-12-2025
    FC Koeln Logo FC Koeln
    0-1
    26 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 13-12-2025
    RB Leipzig Logo RB Leipzig
    3-1
    28 0 1 0 0 6.7
  • League Logo 06-12-2025
    Wolfsburg Logo Wolfsburg
    3-1
    48 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 29-11-2025
    FC Heidenheim Logo FC Heidenheim
    1-2
    35 0 0 0 0 5.75
  • League Logo 23-11-2025
    St. Pauli Logo St. Pauli
    0-1
    69 0 1 0 0 6.9
  • League Logo 01-11-2025
    Freiburg Logo Freiburg
    0-0
    90 0 0 1 0 6.3
  • League Logo 25-10-2025
    Werder Bremen Logo Werder Bremen
    1-0
    29 0 0 0 0 6
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 17
    • Phút thi đấu: 1120
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 12 / 71%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 24%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 17
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 7
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 24/1.41
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 16
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.47
    • Thắng tranh chấp trên không: 13
    • Thua tranh chấp trên không: 25
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 4/0.24

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 13
    • Tắc bóng: 3
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.18
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.18
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.94