Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
2
Bàn thắng
-
8
Kiến tạo
-
28
Trận đấu
-
1990
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
5
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
18-04-2026
Wolfsburg
1-2
100
0
1
0
0
11-04-2026
FC Heidenheim
3-1
101
0
0
0
0
05-04-2026
St. Pauli
1-1
99
1
0
0
0
21-03-2026
Bayern Munich
4-0
48
0
0
0
0
15-03-2026
Freiburg
0-1
107
0
0
0
0
08-03-2026
Werder Bremen
1-4
103
0
0
0
0
21-02-2026
Bayer Leverkusen
1-0
91
0
0
1
0
14-02-2026
Hamburger SV
3-2
103
1
0
0
0
07-02-2026
Eintracht Frankfurt
1-1
26
0
0
0
0
31-01-2026
Hoffenheim
3-1
100
0
0
1
0
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 28
- Phút thi đấu: 1990
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 21 / 75%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 18%
- Đóng góp vào đội: 6%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 2
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 2
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 2
- Kiến tạo: 8
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.07
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 1
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 2
- Phút / bàn: 995
- Tổng số cú sút / trận: 50/1.79
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 25.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 26
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 2
- Sút trúng khung thành /trận: 0.86
- Thắng tranh chấp trên không: 33
- Thua tranh chấp trên không: 48
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 14/0.50
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 29
- Tắc bóng: 4
- Phá bóng: 3
- Cản phá cú sút: 9
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.18
- Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.18
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.11