Borussia Moenchengladbach 3-4-2-1
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Eugen Polanski
FC Heidenheim 4-4-2
Dự bị
HLV
Frank Schmidt
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
52%
48%
Tổng số bàn thắng
2
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
14.3%
13.3%
Tổng số cú sút
11
11
Tổng số trúng đích
7
7
Tổng số ra ngoài
4
4
Cú sút bị chặn
3
4
Kiến tạo thành bàn
2
1
Số lần tấn công
104
108
Tình huống nguy hiểm
49
34
Phản công nhanh
3
1
Tổng số đường chuyền
520
473
Tạt bóng/ chuyền dài
9
5
Phòng thủ
Giải nguy
5
5
Tổng cú sút chặn được
4
3
Phạm lỗi
12
11
Thẻ vàng
4
0
Khác
Ném biên
14
6
Phạt góc
2
3
Đá phạt
12
13
Thay người
5
4
Việt vị
1
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
55%
45%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
20%
12.5%
Tổng số cú sút
4
6
Tổng số trúng đích
3
5
Tổng số ra ngoài
1
1
Cú sút bị chặn
1
2
Kiến tạo thành bàn
1
1
Phản công nhanh
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
2
3
Phòng thủ
Giải nguy
4
2
Tổng cú sút chặn được
2
1
Phạm lỗi
8
7
Thẻ vàng
2
0
Khác
Ném biên
7
2
Phạt góc
0
3
Đá phạt
7
8
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
49%
51%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
11.1%
14.3%
Tổng số cú sút
7
5
Tổng số trúng đích
4
2
Tổng số ra ngoài
3
3
Cú sút bị chặn
2
2
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
2
1
Tạt bóng/ chuyền dài
7
2
Phòng thủ
Giải nguy
1
3
Tổng cú sút chặn được
2
2
Phạm lỗi
4
4
Thẻ vàng
2
0
Khác
Ném biên
7
4
Phạt góc
2
0
Đá phạt
5
5
Thay người
5
4
Việt vị
1
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng