Cầu thủ Patrick Mainka hiện đang thi đấu cho đội FC Heidenheim

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Patrick Mainka

  • 194 cm
  • 89 kg
  • 32 tuổi 1994-11-06
  • Tiền vệ
6

Bundesliga - Mùa 2025/2026

  • 1 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 16 Trận đấu
  • 1440 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 1 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 10-01-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    2-2
    100 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 21-12-2025
    Bayern Munich Logo Bayern Munich
    0-4
    97 0 0 0 0 5.5
  • League Logo 13-12-2025
    St. Pauli Logo St. Pauli
    2-1
    102 0 0 0 0 5.8
  • League Logo 06-12-2025
    Freiburg Logo Freiburg
    2-1
    103 1 0 0 0 7.8
  • League Logo 29-11-2025
    Union Berlin Logo Union Berlin
    1-2
    103 0 0 0 0 7.25
  • League Logo 22-11-2025
    Borussia Moenchengladbach Logo Borussia Moenchengladbach
    0-3
    99 0 0 1 0 5.55
  • League Logo 08-11-2025
    Bayer Leverkusen Logo Bayer Leverkusen
    6-0
    97 0 0 0 0 4.75
  • League Logo 01-11-2025
    Eintracht Frankfurt Logo Eintracht Frankfurt
    1-1
    101 0 0 0 0 7.25
  • League Logo 25-10-2025
    Hoffenheim Logo Hoffenheim
    3-1
    97 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 18-10-2025
    Werder Bremen Logo Werder Bremen
    2-2
    100 0 1 0 0 6.9
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 16
    • Phút thi đấu: 1440
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 16 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 7%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.06
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 1440
    • Tổng số cú sút / trận: 12/0.75
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 7
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.31
    • Thắng tranh chấp trên không: 5
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.13

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 9
    • Tắc bóng: 11
    • Phá bóng: 36
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.06
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.06
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.19