Cầu thủ Kevin Diks hiện đang thi đấu cho đội Borussia Moenchengladbach

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Kevin Diks

  • 182 cm
  • 84 kg
  • 30 tuổi 1996-10-06
  • Hậu vệ
4

Bundesliga - Mùa 2025/2026

  • 4 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 29 Trận đấu
  • 2374 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 4 Bàn thắng
    chân phải
  • 6 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 16-05-2026
    Hoffenheim Logo Hoffenheim
    4-0
    96 1 0 0 0 8.3
  • League Logo 09-05-2026
    Augsburg Logo Augsburg
    3-1
    99 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 03-05-2026
    Borussia Dortmund Logo Borussia Dortmund
    1-0
    26 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 20-04-2026
    Mainz 05 Logo Mainz 05
    1-1
    73 0 0 0 0 6.95
  • League Logo 11-04-2026
    RB Leipzig Logo RB Leipzig
    1-0
    65 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 04-04-2026
    FC Heidenheim Logo FC Heidenheim
    2-2
    99 0 0 1 0 6
  • League Logo 21-03-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    3-3
    100 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 14-03-2026
    St. Pauli Logo St. Pauli
    2-0
    98 0 0 0 0 7.5
  • League Logo 07-03-2026
    Bayern Munich Logo Bayern Munich
    4-1
    98 0 0 0 0 5.35
  • League Logo 28-02-2026
    Union Berlin Logo Union Berlin
    1-0
    101 1 0 0 0 8.4
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 29
    • Phút thi đấu: 2374
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 27 / 93%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 17%
    • Đóng góp vào đội: 11%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 1

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.14
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 4
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 4
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 594
    • Tổng số cú sút / trận: 20/0.69
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 7
    • Bàn thắng bằng chân - %: 4%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.45
    • Thắng tranh chấp trên không: 8
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.03

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 17
    • Tắc bóng: 15
    • Phá bóng: 60
    • Cản phá cú sút: 2
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.21
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.21
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.48