Eintracht Frankfurt 3-4-2-1
HLV
Albert Riera
Borussia Moenchengladbach 3-1-4-2
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Eugen Polanski
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
44%
56%
Tổng số bàn thắng
3
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
23.1%
0%
Tổng số cú sút
10
12
Tổng số trúng đích
9
3
Tổng số ra ngoài
1
9
Cú sút bị chặn
3
7
Kiến tạo thành bàn
2
0
Số lần tấn công
51
105
Tình huống nguy hiểm
16
60
Phản công nhanh
4
4
Tổng số đường chuyền
377
463
Tạt bóng/ chuyền dài
7
29
Phòng thủ
Giải nguy
3
6
Tổng cú sút chặn được
7
3
Phạm lỗi
11
11
Thẻ vàng
3
2
Khác
Ném biên
17
19
Phạt góc
2
8
Đá phạt
12
15
Thay người
5
4
Việt vị
4
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
40%
60%
Tổng số bàn thắng
2
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
50%
0%
Tổng số cú sút
4
7
Tổng số trúng đích
4
1
Tổng số ra ngoài
0
6
Cú sút bị chặn
0
4
Kiến tạo thành bàn
2
0
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
1
17
Phòng thủ
Giải nguy
1
2
Tổng cú sút chặn được
4
0
Phạm lỗi
3
5
Khác
Ném biên
11
8
Phạt góc
0
4
Đá phạt
6
5
Thay người
1
0
Việt vị
2
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
48%
52%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
11.1%
0%
Tổng số cú sút
6
5
Tổng số trúng đích
5
2
Tổng số ra ngoài
1
3
Cú sút bị chặn
3
3
Phản công nhanh
3
3
Tạt bóng/ chuyền dài
6
12
Phòng thủ
Giải nguy
2
4
Tổng cú sút chặn được
3
3
Phạm lỗi
8
6
Thẻ vàng
3
2
Khác
Ném biên
6
11
Phạt góc
2
4
Đá phạt
6
10
Thay người
4
4
Việt vị
2
0
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng