Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
2
Bàn thắng
-
0
Kiến tạo
-
19
Trận đấu
-
1421
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
4
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
14-02-2026
Borussia Moenchengladbach
3-0
52
0
0
0
0
07-02-2026
Union Berlin
1-1
105
0
0
0
0
31-01-2026
Bayer Leverkusen
1-3
101
0
0
1
0
24-01-2026
Hoffenheim
1-3
100
0
0
0
0
22-01-2026
Qarabag FK
3-2
96
0
0
1
0
17-01-2026
Werder Bremen
3-3
59
0
0
0
0
14-01-2026
VfB Stuttgart
3-2
103
1
0
0
0
10-01-2026
Borussia Dortmund
3-3
101
0
0
0
0
20-12-2025
Hamburger SV
1-1
75
0
0
0
0
13-12-2025
Augsburg
1-0
104
0
0
0
0
Champions League
Tổng quan
- Trận: 4
- Phút thi đấu: 328
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 25%
- Đóng góp vào đội: 10%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 328
- Tổng số cú sút / trận: 2/0.5
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.50
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 3
- Phá bóng: 11
- Cản phá cú sút: 1
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.25
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.25
- Phạm lỗi / trận: 0 / 2.00
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 19
- Phút thi đấu: 1421
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 18 / 95%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 32%
- Đóng góp vào đội: 4%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 2
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 2
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.11
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 2
- Phút / bàn: 711
- Tổng số cú sút / trận: 12/0.63
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 5
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 2
- Sút trúng khung thành /trận: 0.37
- Thắng tranh chấp trên không: 8
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 2/0.11
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 8
- Tắc bóng: 15
- Phá bóng: 39
- Cản phá cú sút: 2
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.21
- Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.21
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00