Hoffenheim 3-5-1-1
HLV
Christian Ilzer
RB Leipzig 4-3-3
Dự bị
HLV
Ole Werner
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
48%
52%
Tổng số bàn thắng
3
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
30%
5.9%
Tổng số cú sút
8
9
Tổng số trúng đích
4
5
Tổng số ra ngoài
4
4
Cú sút bị chặn
2
8
Kiến tạo thành bàn
3
1
Số lần tấn công
114
108
Tình huống nguy hiểm
41
54
Phản công nhanh
1
5
Tổng số đường chuyền
458
475
Tạt bóng/ chuyền dài
19
22
Phòng thủ
Giải nguy
4
1
Tổng cú sút chặn được
8
2
Phạm lỗi
13
5
Thẻ vàng
3
2
Khác
Ném biên
22
13
Phạt góc
5
5
Đá phạt
7
17
Thay người
5
5
Việt vị
4
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
59%
41%
Tổng số bàn thắng
2
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
28.6%
14.3%
Tổng số cú sút
6
3
Tổng số trúng đích
2
3
Tổng số ra ngoài
4
0
Cú sút bị chặn
1
4
Kiến tạo thành bàn
2
1
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
13
2
Phòng thủ
Giải nguy
2
0
Tổng cú sút chặn được
4
1
Phạm lỗi
9
2
Thẻ vàng
2
1
Khác
Ném biên
12
5
Phạt góc
3
0
Đá phạt
2
9
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
37%
63%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
33.3%
0%
Tổng số trúng đích
2
2
Tổng số ra ngoài
0
4
Cú sút bị chặn
1
4
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
0
4
Tạt bóng/ chuyền dài
6
20
Phòng thủ
Giải nguy
2
1
Tổng cú sút chặn được
4
1
Phạm lỗi
4
3
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
10
8
Phạt góc
2
5
Đá phạt
5
8
Thay người
5
5
Việt vị
4
2
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng