Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
14
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
33
Trận đấu
-
2152
Phút thi đấu
-
2
Bàn thắng
chân trái -
10
Bàn thắng
chân phải -
2
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
16-05-2026
Borussia Moenchengladbach
4-0
56
0
0
0
0
09-05-2026
Werder Bremen
1-0
94
0
1
0
0
02-05-2026
VfB Stuttgart
3-3
95
2
0
1
0
25-04-2026
Hamburger SV
1-2
80
0
0
0
0
18-04-2026
Borussia Dortmund
2-1
110
2
0
0
0
11-04-2026
Augsburg
2-2
76
0
0
0
0
04-04-2026
Mainz 05
1-2
34
0
0
0
0
21-03-2026
RB Leipzig
5-0
48
0
0
0
0
14-03-2026
Wolfsburg
1-1
102
0
0
0
0
07-03-2026
FC Heidenheim
2-4
83
0
1
0
0
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 33
- Phút thi đấu: 2152
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 25 / 76%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 21 / 64%
- Đóng góp vào đội: 22%
- Ghi bàn mở tỉ số: 5
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 9
- Bàn thắng hiệp 2: 5
- Bàn thắng khi đá chính: 14
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 42
Tấn công
- Bàn thắng: 14
- Kiến tạo: 6
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.42
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 5
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 10
- Bàn thắng bằng chân trái: 2
- Bàn thắng bằng đầu: 2
- Phút / bàn: 154
- Tổng số cú sút / trận: 50/1.52
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.57
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 18
- Bàn thắng bằng chân - %: 12%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 14
- Sút trúng khung thành /trận: 0.97
- Thắng tranh chấp trên không: 2
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 5/0.15
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 15
- Tắc bóng: 3
- Phá bóng: 8
- Cản phá cú sút: 16
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.06
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.06
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.24