Cầu thủ Ridle Baku hiện đang thi đấu cho đội Wolfsburg

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Ridle Baku

  • 176 cm
  • 68 kg
  • 28 tuổi 1998-04-08
  • Tiền vệ
20
  • Phong độ

  • League Logo 22-02-2026
    RB Leipzig Logo RB Leipzig
    2-2
    86 0 0 0 0 7.25
  • League Logo 15-02-2026
    RB Leipzig Logo RB Leipzig
    2-2
    35 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 08-02-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    1-2
    35 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 31-01-2026
    RB Leipzig Logo RB Leipzig
    1-2
    66 0 0 0 0 5.85
  • League Logo 28-01-2026
    St. Pauli Logo St. Pauli
    1-1
    99 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 24-01-2026
    FC Heidenheim Logo FC Heidenheim
    0-3
    92 1 0 0 0 7.7
  • League Logo 18-01-2026
    RB Leipzig Logo RB Leipzig
    1-5
    101 0 0 0 0 5.45
  • League Logo 15-01-2026
    RB Leipzig Logo RB Leipzig
    2-0
    101 0 0 0 0 7.45
  • League Logo 21-12-2025
    RB Leipzig Logo RB Leipzig
    1-3
    32 0 0 0 0 5.8
  • League Logo 29-11-2025
    Borussia Moenchengladbach Logo Borussia Moenchengladbach
    0-0
    93 0 0 1 0 6.35
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 21
    • Phút thi đấu: 1637
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 18 / 86%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 38%
    • Đóng góp vào đội: 2%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 5
    • Đá phạt góc: 3

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.05
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 1637
    • Tổng số cú sút / trận: 11/0.52
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 8
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.14
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 16
    • Tắc bóng: 13
    • Phá bóng: 43
    • Cản phá cú sút: 6
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.14
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.14
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.81