Cầu thủ Alexander Prass hiện đang thi đấu cho đội Hoffenheim

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Alexander Prass

  • 180 cm
  • 72 kg
  • 25 tuổi 2001-05-26
  • Tiền vệ
22

Bundesliga - Mùa 2025/2026

  • 3 Bàn thắng
  • 2 Kiến tạo
  • 29 Trận đấu
  • 1237 Phút thi đấu
  • 3 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 3 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 25-04-2026
    Hamburger SV Logo Hamburger SV
    1-2
    20 0 0 0 0 6
  • League Logo 18-04-2026
    Borussia Dortmund Logo Borussia Dortmund
    2-1
    43 0 0 1 0 5.75
  • League Logo 11-04-2026
    Augsburg Logo Augsburg
    2-2
    23 0 0 0 0 6
  • League Logo 04-04-2026
    Mainz 05 Logo Mainz 05
    1-2
    88 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 21-03-2026
    RB Leipzig Logo RB Leipzig
    5-0
    103 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 14-03-2026
    Wolfsburg Logo Wolfsburg
    1-1
    65 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 07-03-2026
    FC Heidenheim Logo FC Heidenheim
    2-4
    104 2 0 0 0 8.4
  • League Logo 28-02-2026
    St. Pauli Logo St. Pauli
    0-1
    33 0 0 0 0 6
  • League Logo 21-02-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    2-2
    23 0 0 0 0 6
  • League Logo 14-02-2026
    Freiburg Logo Freiburg
    3-0
    24 0 1 0 0 6.7
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 29
    • Phút thi đấu: 1237
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 12 / 41%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 28%
    • Đóng góp vào đội: 5%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 3
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 6
    • Đá phạt góc: 11

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.10
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 3
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 413
    • Tổng số cú sút / trận: 16/0.55
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 6
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.34
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.07

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 23
    • Tắc bóng: 12
    • Phá bóng: 13
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.10
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.10
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.76