Phong độ
16-05-2026
Borussia Moenchengladbach
4-0
96
0
0
0
0
09-05-2026
Hoffenheim
1-0
101
0
0
0
0
02-05-2026
Hoffenheim
3-3
101
0
0
0
0
25-04-2026
Hamburger SV
1-2
100
0
1
0
0
18-04-2026
Hoffenheim
2-1
110
0
0
0
0
11-04-2026
Augsburg
2-2
92
0
1
0
0
04-04-2026
Hoffenheim
1-2
65
0
0
1
0
21-03-2026
RB Leipzig
5-0
103
0
0
0
0
14-03-2026
Hoffenheim
1-1
102
0
0
0
0
07-03-2026
FC Heidenheim
2-4
104
0
0
0
0
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 33
- Phút thi đấu: 2923
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 33 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 18%
- Đóng góp vào đội: 2%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 60
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 8
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.03
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 2923
- Tổng số cú sút / trận: 16/0.48
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 10
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0.18
- Thắng tranh chấp trên không: 8
- Thua tranh chấp trên không: 4
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 35
- Tắc bóng: 20
- Phá bóng: 73
- Cản phá cú sút: 10
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.12
- Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.12
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.91