Phong độ
02-05-2026
Hoffenheim
3-3
85
0
0
0
0
25-04-2026
Hamburger SV
1-2
90
1
0
0
0
18-04-2026
Hoffenheim
2-1
89
0
0
0
0
11-04-2026
Augsburg
2-2
92
0
0
0
0
04-04-2026
Hoffenheim
1-2
91
0
0
0
0
21-03-2026
RB Leipzig
5-0
78
0
0
0
0
14-03-2026
Hoffenheim
1-1
37
0
0
0
0
07-03-2026
FC Heidenheim
2-4
21
1
0
0
0
28-02-2026
Hoffenheim
0-1
21
0
0
0
0
31-01-2026
Hoffenheim
3-1
49
0
0
0
0
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 27
- Phút thi đấu: 1829
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 22 / 81%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 21 / 78%
- Đóng góp vào đội: 13%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 3
- Bàn thắng hiệp 1: 4
- Bàn thắng hiệp 2: 4
- Bàn thắng khi đá chính: 7
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 2
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 8
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.30
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 1
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 7
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 229
- Tổng số cú sút / trận: 38/1.41
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.75
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 3
- Sút không trúng đích: 17
- Bàn thắng bằng chân - %: 7%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 7
- Sút trúng khung thành /trận: 0.78
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 10
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 15/0.56
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 16
- Tắc bóng: 5
- Phá bóng: 6
- Cản phá cú sút: 13
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.04
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.04
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.96