Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
9
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
29
Trận đấu
-
2170
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
8
Bàn thắng
chân phải -
3
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
16-05-2026
Freiburg
4-1
22
0
0
0
0
09-05-2026
St. Pauli
2-1
95
0
0
0
0
02-05-2026
Bayer Leverkusen
4-1
68
0
0
0
0
25-04-2026
Union Berlin
3-1
72
1
0
0
0
18-04-2026
Eintracht Frankfurt
1-3
82
0
0
0
0
11-04-2026
Borussia Moenchengladbach
1-0
69
0
0
0
0
04-04-2026
Werder Bremen
1-2
81
1
0
0
0
21-03-2026
Hoffenheim
5-0
85
0
0
0
0
16-03-2026
VfB Stuttgart
1-0
74
0
0
1
0
07-03-2026
Augsburg
2-1
79
0
0
0
0
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 30
- Phút thi đấu: 2215
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 27 / 93%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 23 / 79%
- Đóng góp vào đội: 14%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 3
- Bàn thắng hiệp 1: 5
- Bàn thắng hiệp 2: 5
- Bàn thắng khi đá chính: 9
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 3
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 9
- Kiến tạo: 4
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.31
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 1
- Bàn thắng bằng chân phải: 8
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 242
- Tổng số cú sút / trận: 54/1.87
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 6
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 26
- Bàn thắng bằng chân - %: 9%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 9
- Sút trúng khung thành /trận: 0.97
- Thắng tranh chấp trên không: 8
- Thua tranh chấp trên không: 16
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 8/0.28
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 22
- Tắc bóng: 6
- Phá bóng: 15
- Cản phá cú sút: 7
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.1
- Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.1
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.79