Phong độ
18-04-2026
Eintracht Frankfurt
1-3
82
0
0
0
0
11-04-2026
RB Leipzig
1-0
69
0
0
0
0
04-04-2026
Werder Bremen
1-2
81
1
0
0
0
21-03-2026
RB Leipzig
5-0
85
0
0
0
0
16-03-2026
VfB Stuttgart
1-0
74
0
0
1
0
07-03-2026
RB Leipzig
2-1
79
0
0
0
0
02-03-2026
Hamburger SV
1-2
100
1
1
1
0
22-02-2026
RB Leipzig
2-2
85
0
0
1
0
15-02-2026
RB Leipzig
2-2
35
0
0
0
0
08-02-2026
FC Koeln
1-2
66
0
0
0
0
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 27
- Phút thi đấu: 1994
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 24 / 92%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 21 / 81%
- Đóng góp vào đội: 14%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 3
- Bàn thắng hiệp 1: 4
- Bàn thắng hiệp 2: 5
- Bàn thắng khi đá chính: 8
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 3
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 8
- Kiến tạo: 4
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.31
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 1
- Bàn thắng bằng chân phải: 7
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 244
- Tổng số cú sút / trận: 48/1.84
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 6
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 24
- Bàn thắng bằng chân - %: 8%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 8
- Sút trúng khung thành /trận: 0.92
- Thắng tranh chấp trên không: 8
- Thua tranh chấp trên không: 16
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 6/0.23
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 22
- Tắc bóng: 6
- Phá bóng: 13
- Cản phá cú sút: 6
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.12
- Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.12
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.81