-
FA Cup
-
Bàn thắng
5
3.33 / trận
-
Kiến tạo
1
0.67 / trận
-
Phạt đền
2
1.33 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
2
1.33 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
6
4.0 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Chân Phải
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
-
Ngoại Hạng Anh
-
Bàn thắng
48
3.0 / trận
-
Kiến tạo
30
1.88 / trận
-
Phạt đền
7
0.44 / trận
-
Phạt đền hỏng
2
0.12 / trận
-
Phản lưới nhà
3
0.19 / trận
-
Thẻ Vàng
58
3.62 / trận
-
Thẻ đỏ
1
0.06 / trận
-
Sút trúng đích
131
8.19 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Đường Chuyền Quyết Định
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Bằng Đầu
-
Bàn Thắng Chân Trái
-
Bàn Thắng Chân Phải
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Phá Bóng
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
-
EFL Cup
-
Bàn thắng
8
4.0 / trận
-
Kiến tạo
6
3.0 / trận
-
Phạt đền
1
0.5 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
3
1.5 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
8
4.0 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Thẻ Phạt
-
