Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026
-
6
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
20
Trận đấu
-
1645
Phút thi đấu
-
1
Bàn thắng
chân trái -
3
Bàn thắng
chân phải -
5
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
08-01-2026
Sunderland
3-0
99
0
1
0
0
04-01-2026
Everton
2-4
70
0
1
0
0
02-01-2026
Tottenham Hotspur
0-0
82
0
0
0
0
27-12-2025
AFC Bournemouth
4-1
102
3
0
0
0
20-12-2025
Wolverhampton Wanderers
0-2
99
0
0
0
0
06-12-2025
Tottenham Hotspur
2-0
102
0
0
1
0
04-12-2025
Arsenal
2-0
64
0
0
0
0
29-11-2025
Burnley
3-1
77
0
0
0
0
22-11-2025
Brighton & Hove Albion
2-1
103
0
0
0
0
09-11-2025
Newcastle United
3-1
108
1
0
0
0
EFL Cup
Tổng quan
- Trận: 3
- Phút thi đấu: 176
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 67%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 67%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 3
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Ngoại Hạng Anh
Tổng quan
- Trận: 20
- Phút thi đấu: 1645
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 19 / 95%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 35%
- Đóng góp vào đội: 17%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 3
- Bàn thắng hiệp 2: 3
- Bàn thắng khi đá chính: 6
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 3
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 6
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.30
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 1
- Bàn thắng bằng chân phải: 3
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 2
- Phút / bàn: 275
- Tổng số cú sút / trận: 28/1.4
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.67
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 10
- Bàn thắng bằng chân - %: 4%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 6
- Sút trúng khung thành /trận: 0.90
- Thắng tranh chấp trên không: 12
- Thua tranh chấp trên không: 10
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 9/0.45
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 28
- Tắc bóng: 13
- Phá bóng: 15
- Cản phá cú sút: 4
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.25
- Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.25
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.50