Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026
-
8
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
35
Trận đấu
-
2745
Phút thi đấu
-
1
Bàn thắng
chân trái -
4
Bàn thắng
chân phải -
6
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
24-05-2026
Liverpool
1-1
106
1
0
0
0
17-05-2026
Crystal Palace
2-2
39
0
0
0
0
09-05-2026
Manchester City
3-0
99
0
0
0
0
02-05-2026
West Ham United
3-0
84
0
0
0
0
28-04-2026
Manchester United
2-1
76
0
0
0
0
18-04-2026
Fulham
0-0
100
0
0
0
0
11-04-2026
Everton
2-2
100
0
0
0
0
22-03-2026
Leeds United
0-0
82
0
0
0
0
17-03-2026
Wolverhampton Wanderers
2-2
72
0
0
0
0
04-03-2026
AFC Bournemouth
0-0
99
0
0
0
0
EFL Cup
Tổng quan
- Trận: 3
- Phút thi đấu: 176
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 67%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 67%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 3
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
FA Cup
Tổng quan
- Trận: 1
- Phút thi đấu: 105
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 100%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 2/2.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 1
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 1.00
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 1/1.00
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 2
- Tắc bóng: 3
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00
Ngoại Hạng Anh
Tổng quan
- Trận: 35
- Phút thi đấu: 2745
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 32 / 91%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 13 / 37%
- Đóng góp vào đội: 15%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 4
- Bàn thắng hiệp 2: 4
- Bàn thắng khi đá chính: 8
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 2
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 8
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.23
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 1
- Bàn thắng bằng chân phải: 4
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 3
- Phút / bàn: 344
- Tổng số cú sút / trận: 49/1.4
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 6.13
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 3
- Sút không trúng đích: 22
- Bàn thắng bằng chân - %: 5%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 8
- Sút trúng khung thành /trận: 0.77
- Thắng tranh chấp trên không: 20
- Thua tranh chấp trên không: 24
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 12/0.34
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 45
- Tắc bóng: 21
- Phá bóng: 27
- Cản phá cú sút: 9
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 7 / 0.20
- Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.17
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.46