Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026
-
3
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
36
Trận đấu
-
1972
Phút thi đấu
-
1
Bàn thắng
chân trái -
1
Bàn thắng
chân phải -
1
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
24-05-2026
Liverpool
1-1
94
0
0
0
0
17-05-2026
Crystal Palace
2-2
107
0
0
0
0
09-05-2026
Manchester City
3-0
99
0
0
0
0
02-05-2026
West Ham United
3-0
95
0
1
0
0
28-04-2026
Manchester United
2-1
99
0
0
0
0
18-04-2026
Fulham
0-0
100
0
0
0
0
11-04-2026
Everton
2-2
100
0
0
0
0
22-03-2026
Leeds United
0-0
103
0
0
0
0
17-03-2026
Wolverhampton Wanderers
2-2
101
0
1
0
0
04-03-2026
AFC Bournemouth
0-0
9
0
0
0
0
FA Cup
Tổng quan
- Trận: 3
- Phút thi đấu: 210
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 67%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 2
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.33
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 210
- Tổng số cú sút / trận: 2/0.66
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 1
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0.33
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 2
- Tắc bóng: 1
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.33
EFL Cup
Tổng quan
- Trận: 2
- Phút thi đấu: 105
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 50%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 105
- Tổng số cú sút / trận: 1/0.5
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 1.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0.50
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Ngoại Hạng Anh
Tổng quan
- Trận: 36
- Phút thi đấu: 1972
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 22 / 61%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 12 / 33%
- Đóng góp vào đội: 5%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 3
- Bàn thắng khi đá chính: 3
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 12
- Đá phạt góc: 3
Tấn công
- Bàn thắng: 3
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.08
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 658
- Tổng số cú sút / trận: 21/0.59
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 7.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 11
- Bàn thắng bằng chân - %: 2%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 3
- Sút trúng khung thành /trận: 0.28
- Thắng tranh chấp trên không: 3
- Thua tranh chấp trên không: 4
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 3/0.08
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 36
- Tắc bóng: 20
- Phá bóng: 37
- Cản phá cú sút: 12
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.03
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.03
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.42