Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026
-
7
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
25
Trận đấu
-
1973
Phút thi đấu
-
1
Bàn thắng
chân trái -
4
Bàn thắng
chân phải -
6
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
28-02-2026
Burnley
3-4
77
1
0
0
0
21-02-2026
Brighton & Hove Albion
0-2
49
0
0
0
0
01-02-2026
Aston Villa
0-1
42
0
0
0
1
25-01-2026
Nottingham Forest
0-2
102
0
0
0
0
17-01-2026
Chelsea
2-0
87
0
0
1
0
08-01-2026
Sunderland
3-0
99
0
1
0
0
04-01-2026
Everton
2-4
70
0
1
0
0
02-01-2026
Tottenham Hotspur
0-0
82
0
0
0
0
27-12-2025
AFC Bournemouth
4-1
102
3
0
0
0
20-12-2025
Wolverhampton Wanderers
0-2
99
0
0
0
0
EFL Cup
Tổng quan
- Trận: 3
- Phút thi đấu: 176
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 67%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 67%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 3
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Ngoại Hạng Anh
Tổng quan
- Trận: 25
- Phút thi đấu: 1973
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 23 / 92%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 36%
- Đóng góp vào đội: 16%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 4
- Bàn thắng hiệp 2: 3
- Bàn thắng khi đá chính: 7
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 7
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.28
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 1
- Bàn thắng bằng chân phải: 4
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 2
- Phút / bàn: 282
- Tổng số cú sút / trận: 37/1.48
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.29
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 15
- Bàn thắng bằng chân - %: 5%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 7
- Sút trúng khung thành /trận: 0.88
- Thắng tranh chấp trên không: 13
- Thua tranh chấp trên không: 11
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 11/0.44
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 36
- Tắc bóng: 19
- Phá bóng: 15
- Cản phá cú sút: 5
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 7 / 0.28
- Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.24
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.48