Cầu thủ Dango Ouattara hiện đang thi đấu cho đội Brentford

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Dango Ouattara

Dango Ouattara - Avatar

 flag Burkina Faso

Brentford
  • 177 cm
  • 71 kg
  • 24 tuổi 2002-02-11
  • Tiền vệ
19

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026

  • 7 Bàn thắng
  • 3 Kiến tạo
  • 32 Trận đấu
  • 2276 Phút thi đấu
  • 5 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 5 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 24-05-2026
    Liverpool Logo Liverpool
    1-1
    106 0 0 0 0 6.75
  • League Logo 17-05-2026
    Crystal Palace Logo Crystal Palace
    2-2
    107 2 0 0 0 8.25
  • League Logo 09-05-2026
    Manchester City Logo Manchester City
    3-0
    28 0 0 0 0 5.85
  • League Logo 02-05-2026
    West Ham United Logo West Ham United
    3-0
    94 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 28-04-2026
    Manchester United Logo Manchester United
    2-1
    99 0 0 1 0 6.2
  • League Logo 18-04-2026
    Fulham Logo Fulham
    0-0
    100 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 11-04-2026
    Everton Logo Everton
    2-2
    100 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 22-03-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    0-0
    21 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 17-03-2026
    Wolverhampton Wanderers Logo Wolverhampton Wanderers
    2-2
    89 0 1 0 0 7.35
  • League Logo 04-03-2026
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    0-0
    90 0 0 0 0 6.7
  • Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 32
    • Phút thi đấu: 2276
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 25 / 78%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 13 / 41%
    • Đóng góp vào đội: 13%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 3
    • Ghi bàn cuối cùng: 5
    • Bàn thắng hiệp 1: 4
    • Bàn thắng hiệp 2: 3
    • Bàn thắng khi đá chính: 7
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 3
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 28

    Tấn công

    • Bàn thắng: 7
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.22
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 5
    • Bàn thắng bằng đầu: 2
    • Phút / bàn: 326
    • Tổng số cú sút / trận: 44/1.38
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 6.29
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 22
    • Bàn thắng bằng chân - %: 5%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 7
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.69
    • Thắng tranh chấp trên không: 22
    • Thua tranh chấp trên không: 13
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 8/0.25

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 41
    • Tắc bóng: 15
    • Phá bóng: 30
    • Cản phá cú sút: 14
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.16
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.16
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.84

    EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 168
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 67%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 67%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 110
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 2

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 1/0.5
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.50
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 2
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00