Cầu thủ Thiago Rodrigues hiện đang thi đấu cho đội Brentford

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Thiago Rodrigues

  • 191 cm
  • 79 kg
  • 25 tuổi 2001-06-26
  • Tiền đạo
9

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026

  • 21 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 32 Trận đấu
  • 2741 Phút thi đấu
  • 5 Bàn thắng
    chân trái
  • 13 Bàn thắng
    chân phải
  • 6 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 11-04-2026
    Everton Logo Everton
    2-2
    100 2 0 0 0 8.25
  • League Logo 22-03-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    0-0
    103 0 0 0 0 6.85
  • League Logo 17-03-2026
    Wolverhampton Wanderers Logo Wolverhampton Wanderers
    2-2
    101 1 0 0 0 7.45
  • League Logo 04-03-2026
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    0-0
    99 0 0 0 0 6.75
  • League Logo 28-02-2026
    Burnley Logo Burnley
    3-4
    108 1 0 1 0 7.25
  • League Logo 21-02-2026
    Brighton & Hove Albion Logo Brighton & Hove Albion
    0-2
    103 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 13-02-2026
    Arsenal Logo Arsenal
    1-1
    99 0 0 0 0 6.75
  • League Logo 08-02-2026
    Newcastle United Logo Newcastle United
    2-3
    106 1 0 1 0 7.4
  • League Logo 01-02-2026
    Aston Villa Logo Aston Villa
    0-1
    106 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 25-01-2026
    Nottingham Forest Logo Nottingham Forest
    0-2
    102 0 0 0 0 6.2
  • EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 31
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1.00
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 31
    • Tổng số cú sút / trận: 1/1.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 1.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.00
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 1.00
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 1.00
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 90
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 2.00
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 45
    • Tổng số cú sút / trận: 3/3.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 1.50
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 3.00
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 2
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 32
    • Phút thi đấu: 2741
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 31 / 97%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 22%
    • Đóng góp vào đội: 44%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 8
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 10
    • Bàn thắng hiệp 2: 11
    • Bàn thắng khi đá chính: 21
    • Bàn thắng sớm: 2
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 21
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.66
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 7
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 13
    • Bàn thắng bằng chân trái: 5
    • Bàn thắng bằng đầu: 2
    • Phút / bàn: 131
    • Tổng số cú sút / trận: 61/1.91
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2.90
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
    • Sút không trúng đích: 22
    • Bàn thắng bằng chân - %: 19%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 21
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.22
    • Thắng tranh chấp trên không: 17
    • Thua tranh chấp trên không: 37
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 18/0.56

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 22
    • Tắc bóng: 18
    • Phá bóng: 28
    • Cản phá cú sút: 12
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.19
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.19
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.88