Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026
-
21
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
32
Trận đấu
-
2741
Phút thi đấu
-
5
Bàn thắng
chân trái -
13
Bàn thắng
chân phải -
6
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
11-04-2026
Everton
2-2
100
2
0
0
0
22-03-2026
Leeds United
0-0
103
0
0
0
0
17-03-2026
Wolverhampton Wanderers
2-2
101
1
0
0
0
04-03-2026
AFC Bournemouth
0-0
99
0
0
0
0
28-02-2026
Burnley
3-4
108
1
0
1
0
21-02-2026
Brighton & Hove Albion
0-2
103
0
0
0
0
13-02-2026
Arsenal
1-1
99
0
0
0
0
08-02-2026
Newcastle United
2-3
106
1
0
1
0
01-02-2026
Aston Villa
0-1
106
0
0
0
0
25-01-2026
Nottingham Forest
0-2
102
0
0
0
0
EFL Cup
Tổng quan
- Trận: 1
- Phút thi đấu: 31
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 1.00
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 31
- Tổng số cú sút / trận: 1/1.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 1.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 1.00
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 1.00
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 1.00
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
FA Cup
Tổng quan
- Trận: 1
- Phút thi đấu: 90
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 2
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 2
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 2
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 2.00
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 1
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 45
- Tổng số cú sút / trận: 3/3.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 1.50
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 2%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 2
- Sút trúng khung thành /trận: 3.00
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 2
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Ngoại Hạng Anh
Tổng quan
- Trận: 32
- Phút thi đấu: 2741
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 31 / 97%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 22%
- Đóng góp vào đội: 44%
- Ghi bàn mở tỉ số: 8
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 10
- Bàn thắng hiệp 2: 11
- Bàn thắng khi đá chính: 21
- Bàn thắng sớm: 2
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 21
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.66
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 7
- Penalty thất bại: 1
- Bàn thắng bằng chân phải: 13
- Bàn thắng bằng chân trái: 5
- Bàn thắng bằng đầu: 2
- Phút / bàn: 131
- Tổng số cú sút / trận: 61/1.91
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2.90
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 22
- Bàn thắng bằng chân - %: 19%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 21
- Sút trúng khung thành /trận: 1.22
- Thắng tranh chấp trên không: 17
- Thua tranh chấp trên không: 37
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 18/0.56
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 22
- Tắc bóng: 18
- Phá bóng: 28
- Cản phá cú sút: 12
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.19
- Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.19
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.88