Cầu thủ Thiago Rodrigues hiện đang thi đấu cho đội Brentford

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Thiago Rodrigues

  • 191 cm
  • 79 kg
  • 25 tuổi 2001-06-26
  • Tiền đạo
9

FA Cup - Mùa 2025/2026

  • 2 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 1 Trận đấu
  • 90 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 1 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 31-10-2026
    Nottingham Forest Logo Nottingham Forest
    2-0
    97 1 0 0 0 8
  • League Logo 25-10-2026
    Hull City Logo Hull City
    1-1
    97 0 1 0 0 6.85
  • League Logo 17-10-2026
    Liverpool Logo Liverpool
    1-2
    108 0 1 1 0 6.45
  • League Logo 10-10-2026
    Aston Villa Logo Aston Villa
    2-2
    103 0 0 1 0 6.3
  • League Logo 19-09-2026
    Chelsea Logo Chelsea
    3-0
    99 1 0 1 0 7.25
  • League Logo 12-09-2026
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    2-2
    104 0 0 1 0 6.3
  • League Logo 05-09-2026
    Sunderland Logo Sunderland
    1-1
    106 0 0 0 0 6.75
  • League Logo 30-08-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    1-1
    98 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 22-08-2026
    Tottenham Hotspur Logo Tottenham Hotspur
    3-0
    85 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 14-06-2026
    Brazil Logo Brazil
    1-1
    67 0 0 0 0 6.45
  • FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 90
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 2.00
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 45
    • Tổng số cú sút / trận: 3/3.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 1.50
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 3.00
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 2
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 133
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 33%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.67
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 67
    • Tổng số cú sút / trận: 2/0.67
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 1.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.67
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 9
    • Phút thi đấu: 802
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 9 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 11%
    • Đóng góp vào đội: 13%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.22
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 401
    • Tổng số cú sút / trận: 20/2.22
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 10.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 13
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.78
    • Thắng tranh chấp trên không: 8
    • Thua tranh chấp trên không: 17
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 3/0.33

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 10
    • Tắc bóng: 4
    • Phá bóng: 6
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.44
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.44
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.78