Rennes 4-3-3
Dự bị
HLV
Franck Haise
Le Mans 3-5-2
Dự bị
HLV
Patrick Videira
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
64%
36%
Tổng số bàn thắng
3
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
15%
28.6%
Tổng số cú sút
17
6
Tổng số trúng đích
8
5
Tổng số ra ngoài
9
1
Cú sút bị chặn
3
1
Kiến tạo thành bàn
2
1
Số lần tấn công
111
80
Tình huống nguy hiểm
45
21
Phản công nhanh
2
0
Tổng số đường chuyền
498
280
Tạt bóng/ chuyền dài
15
10
Phòng thủ
Giải nguy
3
5
Tổng cú sút chặn được
1
3
Phạm lỗi
15
15
Thẻ vàng
3
2
Thẻ đỏ
0
1
Khác
Ném biên
11
14
Phạt góc
8
6
Đá phạt
18
17
Thay người
5
5
Việt vị
2
3
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
63%
37%
Tổng số bàn thắng
2
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
22.2%
25%
Tổng số cú sút
8
4
Tổng số trúng đích
5
3
Tổng số ra ngoài
3
1
Cú sút bị chặn
1
0
Kiến tạo thành bàn
2
1
Phản công nhanh
2
0
Tạt bóng/ chuyền dài
8
6
Phòng thủ
Giải nguy
2
3
Tổng cú sút chặn được
0
1
Phạm lỗi
4
4
Khác
Ném biên
4
10
Phạt góc
6
3
Đá phạt
5
5
Việt vị
1
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
65%
35%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
9.1%
33.3%
Tổng số trúng đích
3
2
Tổng số ra ngoài
6
0
Cú sút bị chặn
2
1
Tạt bóng/ chuyền dài
7
4
Phòng thủ
Giải nguy
1
2
Tổng cú sút chặn được
1
2
Phạm lỗi
11
11
Thẻ vàng
3
2
Thẻ đỏ
0
1
Khác
Ném biên
7
4
Phạt góc
2
3
Đá phạt
13
12
Thay người
5
5
Việt vị
1
2
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng