Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
21
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
34
Trận đấu
-
2686
Phút thi đấu
-
2
Bàn thắng
chân trái -
16
Bàn thắng
chân phải -
3
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
18-05-2026
Marseille
3-1
102
1
0
0
0
11-05-2026
Paris FC
2-1
90
1
0
0
0
04-05-2026
Lyon
4-2
95
1
1
1
0
26-04-2026
Nantes
2-1
104
1
0
0
0
19-04-2026
Strasbourg
0-3
99
1
1
0
0
12-04-2026
Angers
2-1
98
0
0
0
0
05-04-2026
Brest
3-4
105
2
0
0
0
22-03-2026
Metz
0-0
99
0
0
0
0
16-03-2026
Lille
1-2
99
1
0
0
0
08-03-2026
Nice
0-4
77
1
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 36
- Phút thi đấu: 2860
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 35 / 197%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 22 / 112%
- Đóng góp vào đội: 136%
- Ghi bàn mở tỉ số: 9
- Ghi bàn cuối cùng: 5
- Bàn thắng hiệp 1: 13
- Bàn thắng hiệp 2: 9
- Bàn thắng khi đá chính: 22
- Bàn thắng sớm: 5
- Bàn thắng gỡ hòa: 3
- Bàn thắng quyết định: 3
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 22
- Kiến tạo: 5
- Tỉ lệ ghi bàn: 1.12
- Trận ghi bàn liên tiếp: 5
- Penalty: 3
- Penalty thất bại: 1
- Bàn thắng bằng chân phải: 17
- Bàn thắng bằng chân trái: 2
- Bàn thắng bằng đầu: 3
- Phút / bàn: 302
- Tổng số cú sút / trận: 75/3.62
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 6.43
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 32
- Bàn thắng bằng chân - %: 20%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 22
- Sút trúng khung thành /trận: 1.74
- Thắng tranh chấp trên không: 9
- Thua tranh chấp trên không: 11
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 11/0.79
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 17
- Tắc bóng: 5
- Phá bóng: 6
- Cản phá cú sút: 17
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.09
- Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.09
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.76