Celta Vigo 3-4-3
Dự bị
HLV
Claudio Giraldez
Sevilla 4-3-3
Dự bị
HLV
Luis Garcia
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
54%
46%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
8.3%
0%
Tổng số cú sút
11
7
Tổng số trúng đích
3
2
Tổng số ra ngoài
8
5
Cú sút bị chặn
1
2
Kiến tạo thành bàn
1
0
Số lần tấn công
128
102
Tình huống nguy hiểm
50
65
Phản công nhanh
7
3
Tổng số đường chuyền
527
438
Tạt bóng/ chuyền dài
5
6
Phòng thủ
Giải nguy
2
2
Tổng cú sút chặn được
2
1
Phạm lỗi
11
20
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
12
14
Phạt góc
4
3
Đá phạt
22
11
Thay người
5
5
Việt vị
0
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
55%
45%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
3
4
Tổng số trúng đích
0
1
Tổng số ra ngoài
3
3
Cú sút bị chặn
1
0
Phản công nhanh
3
2
Tạt bóng/ chuyền dài
3
4
Phòng thủ
Giải nguy
1
0
Tổng cú sút chặn được
0
1
Phạm lỗi
7
10
Thẻ vàng
1
0
Khác
Ném biên
6
6
Phạt góc
2
1
Đá phạt
12
7
Việt vị
0
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
53%
47%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
12.5%
0%
Tổng số cú sút
8
3
Tổng số trúng đích
3
1
Tổng số ra ngoài
5
2
Cú sút bị chặn
0
2
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
4
1
Tạt bóng/ chuyền dài
2
2
Phòng thủ
Giải nguy
1
2
Tổng cú sút chặn được
2
0
Phạm lỗi
4
10
Thẻ vàng
0
1
Khác
Ném biên
6
8
Phạt góc
2
2
Đá phạt
10
4
Thay người
5
5
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League
Xuống hạng