Cầu thủ Gerard Fernandez hiện đang thi đấu cho đội Sevilla

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Gerard Fernandez

  • 172 cm
  • 69 kg
  • 24 tuổi 2002-10-04
  • Tiền đạo
14

LaLiga - Mùa 2025/2026

  • 2 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 21 Trận đấu
  • 873 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 2 Bàn thắng
    chân phải
  • 6 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 22-02-2026
    Getafe Logo Getafe
    0-1
    10 0 0 0 0 6
  • League Logo 15-02-2026
    Deportivo Alaves Logo Deportivo Alaves
    1-1
    22 0 0 1 0 5.7
  • League Logo 08-02-2026
    Girona Logo Girona
    1-1
    48 0 0 0 0 5.85
  • League Logo 03-02-2026
    Mallorca Logo Mallorca
    4-1
    66 0 1 0 0 6.75
  • League Logo 25-01-2026
    Athletic Bilbao Logo Athletic Bilbao
    2-1
    85 1 0 0 0 7.8
  • League Logo 20-01-2026
    Elche Logo Elche
    2-2
    48 0 0 0 0 5.85
  • League Logo 13-01-2026
    Celta Vigo Logo Celta Vigo
    0-1
    60 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 04-01-2026
    Levante Logo Levante
    0-3
    50 0 0 0 0 5.8
  • League Logo 21-12-2025
    Real Madrid Logo Real Madrid
    2-0
    26 0 0 0 0 5.75
  • League Logo 07-12-2025
    Valencia Logo Valencia
    1-1
    83 0 0 1 0 6.6
  • LaLiga LaLiga

    Tổng quan

    • Trận: 21
    • Phút thi đấu: 873
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 11 / 52%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 10 / 48%
    • Đóng góp vào đội: 6%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 4
    • Đá phạt góc: 19

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.10
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 437
    • Tổng số cú sút / trận: 10/0.48
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 4
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.29
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.05

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 40
    • Tắc bóng: 4
    • Phá bóng: 4
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.29
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.29
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.52