Suspension Yellow cards ()
Ngày trở lại:
LaLiga - Mùa 2025/2026
-
10
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
23
Trận đấu
-
1342
Phút thi đấu
-
4
Bàn thắng
chân trái -
5
Bàn thắng
chân phải -
5
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
23-02-2026
Mallorca
2-0
31
0
0
1
0
20-02-2026
PAOK Thessaloniki FC
1-2
63
0
0
0
0
14-02-2026
Espanyol
2-2
103
1
0
0
0
07-02-2026
Osasuna
1-2
78
1
0
0
0
02-02-2026
Getafe
0-0
79
0
0
1
0
30-01-2026
FK Crvena Zvezda
1-1
67
0
0
0
0
26-01-2026
Real Sociedad
3-1
42
1
0
0
0
13-01-2026
Sevilla
0-1
59
0
0
0
0
03-01-2026
Valencia
4-1
71
2
0
0
0
14-12-2025
Athletic Bilbao
2-0
22
0
0
1
0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 9
- Phút thi đấu: 466
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 6 / 163%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 163%
- Đóng góp vào đội: 13%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 7
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 2
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 203
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 2/2
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
LaLiga
Tổng quan
- Trận: 23
- Phút thi đấu: 1342
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 15 / 65%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 11 / 48%
- Đóng góp vào đội: 29%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 3
- Bàn thắng hiệp 1: 3
- Bàn thắng hiệp 2: 7
- Bàn thắng khi đá chính: 7
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 7
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 10
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.43
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 3
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 5
- Bàn thắng bằng chân trái: 4
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 135
- Tổng số cú sút / trận: 29/1.26
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2.90
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 9
- Bàn thắng bằng chân - %: 9%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 8
- Sút trúng khung thành /trận: 0.87
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 3
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 15/0.65
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 20
- Tắc bóng: 4
- Phá bóng: 3
- Cản phá cú sút: 6
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.22
- Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.22
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.26