Monaco 4-2-3-1
Vắng mặt
HLV
Sebastien Pocognoli
Nantes 3-4-2-1
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Ahmed Kantari
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
47%
53%
Tổng số bàn thắng
3
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
25%
7.7%
Tổng số cú sút
9
6
Tổng số trúng đích
6
2
Tổng số ra ngoài
3
4
Cú sút bị chặn
3
7
Kiến tạo thành bàn
2
1
Số lần tấn công
105
117
Tình huống nguy hiểm
42
60
Phản công nhanh
2
0
Tổng số đường chuyền
407
459
Tạt bóng/ chuyền dài
13
13
Phòng thủ
Giải nguy
1
3
Tổng cú sút chặn được
7
3
Phạm lỗi
15
8
Thẻ vàng
4
2
Thẻ đỏ
1
0
Khác
Ném biên
19
10
Phạt góc
9
3
Đá phạt
10
17
Thay người
5
5
Việt vị
2
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
58%
42%
Tổng số bàn thắng
3
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
30%
20%
Tổng số cú sút
8
2
Tổng số trúng đích
5
1
Tổng số ra ngoài
3
1
Cú sút bị chặn
2
3
Kiến tạo thành bàn
2
1
Phản công nhanh
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
10
2
Phòng thủ
Giải nguy
0
2
Tổng cú sút chặn được
3
2
Phạm lỗi
11
3
Thẻ vàng
2
0
Khác
Ném biên
7
6
Phạt góc
7
0
Đá phạt
3
11
Thay người
1
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
36%
64%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số trúng đích
1
1
Tổng số ra ngoài
0
3
Cú sút bị chặn
1
4
Phản công nhanh
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
3
11
Phòng thủ
Giải nguy
1
1
Tổng cú sút chặn được
4
1
Phạm lỗi
4
5
Thẻ vàng
2
2
Thẻ đỏ
1
0
Khác
Ném biên
12
4
Phạt góc
2
3
Đá phạt
7
6
Thay người
4
5
Việt vị
2
2
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng