Cầu thủ Ansu Fati hiện đang thi đấu cho đội Barcelona

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Ansu Fati

  • 178 cm
  • 66 kg
  • 24 tuổi 2002-10-31
  • Tiền đạo
  • Phong độ

  • League Logo 11-04-2026
    Paris FC Logo Paris FC
    4-1
    100 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 06-04-2026
    Monaco Logo Monaco
    2-1
    20 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 22-03-2026
    Lyon Logo Lyon
    1-2
    36 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 15-03-2026
    Monaco Logo Monaco
    2-0
    24 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 01-03-2026
    Monaco Logo Monaco
    2-0
    77 0 0 0 0 6.85
  • League Logo 21-02-2026
    Lens Logo Lens
    2-3
    28 1 0 0 0 7.1
  • League Logo 14-02-2026
    Monaco Logo Monaco
    3-1
    36 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 01-02-2026
    Monaco Logo Monaco
    4-0
    53 1 0 0 0 7.05
  • League Logo 25-01-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    0-0
    37 0 0 0 0 6
  • League Logo 21-01-2026
    Real Madrid Logo Real Madrid
    6-1
    64 0 0 0 0 6.15
  • Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 235
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 60%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 60%
    • Đóng góp vào đội: 13%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 4
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.20
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 235
    • Tổng số cú sút / trận: 3/0.6
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.40
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.20

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 5
    • Tắc bóng: 3
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.20

    Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 20
    • Phút thi đấu: 800
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 35%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 30%
    • Đóng góp vào đội: 16%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 3
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 6
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 5
    • Đá phạt góc: 2

    Tấn công

    • Bàn thắng: 8
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.40
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 3
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 5
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 100
    • Tổng số cú sút / trận: 30/1.5
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.75
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 9
    • Bàn thắng bằng chân - %: 7%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 7
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.05
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.10

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 4
    • Tắc bóng: 2
    • Phá bóng: 3
    • Cản phá cú sút: 7
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.05
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.05
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.30