Cầu thủ Ansu Fati hiện đang thi đấu cho đội Barcelona

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Ansu Fati

  • 178 cm
  • 66 kg
  • 24 tuổi 2002-10-31
  • Tiền đạo
  • Phong độ

  • League Logo 21-02-2026
    Lens Logo Lens
    2-3
    28 1 0 0 0 7.1
  • League Logo 14-02-2026
    Monaco Logo Monaco
    3-1
    36 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 01-02-2026
    Monaco Logo Monaco
    4-0
    53 1 0 0 0 7.05
  • League Logo 25-01-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    0-0
    37 0 0 0 0 6
  • League Logo 21-01-2026
    Real Madrid Logo Real Madrid
    6-1
    64 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 17-01-2026
    Monaco Logo Monaco
    1-3
    27 1 0 0 0 6.5
  • League Logo 29-11-2025
    Monaco Logo Monaco
    1-0
    26 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 27-11-2025
    Pafos FC Logo Pafos FC
    2-2
    19 0 0 0 0 5.85
  • League Logo 23-11-2025
    Rennes Logo Rennes
    4-1
    64 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 09-11-2025
    Monaco Logo Monaco
    1-4
    22 0 0 0 0 5.55
  • Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 235
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 60%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 60%
    • Đóng góp vào đội: 13%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 4
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.20
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 235
    • Tổng số cú sút / trận: 3/0.6
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.40
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.20

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 5
    • Tắc bóng: 3
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 4
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.20

    Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 15
    • Phút thi đấu: 577
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 33%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 27%
    • Đóng góp vào đội: 21%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 3
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 6
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 1

    Tấn công

    • Bàn thắng: 8
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.53
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 3
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 5
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 73
    • Tổng số cú sút / trận: 23/1.53
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2.88
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 8
    • Bàn thắng bằng chân - %: 7%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 7
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.00
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.13

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 4
    • Tắc bóng: 2
    • Phá bóng: 2
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.07
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.07
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.33