Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
1
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
33
Trận đấu
-
2489
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
7
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
18-05-2026
Strasbourg
5-4
76
0
0
0
0
11-05-2026
Lille
0-1
85
0
0
0
0
03-05-2026
Metz
1-2
101
0
0
0
0
26-04-2026
Toulouse
2-2
96
1
0
0
0
19-04-2026
Auxerre
2-2
81
0
0
0
0
11-04-2026
Paris FC
4-1
52
0
0
0
0
06-04-2026
Marseille
2-1
98
0
1
0
0
22-03-2026
Lyon
1-2
102
0
1
0
0
15-03-2026
Brest
2-0
86
0
0
0
0
07-03-2026
Paris Saint-Germain
1-3
90
0
0
0
0
Champions League
Tổng quan
- Trận: 9
- Phút thi đấu: 675
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 136%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 25%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 2
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 2
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 7
Tấn công
- Bàn thắng: 3
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.79
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 2
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 397
- Tổng số cú sút / trận: 9/1.64
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 3
- Bàn thắng bằng chân - %: 3%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 2
- Sút trúng khung thành /trận: 1.21
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 7
- Tắc bóng: 13
- Phá bóng: 13
- Cản phá cú sút: 1
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 2.5
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 33
- Phút thi đấu: 2489
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 28 / 85%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 10 / 30%
- Đóng góp vào đội: 2%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 24
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.03
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 2489
- Tổng số cú sút / trận: 12/0.36
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 6
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.18
- Thắng tranh chấp trên không: 4
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 2/0.06
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 25
- Tắc bóng: 25
- Phá bóng: 51
- Cản phá cú sút: 3
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 7 / 0.21
- Tổng số thẻ vàng / trận: 7 / 0.21
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.03