Cầu thủ Jordan Teze hiện đang thi đấu cho đội Monaco

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Jordan Teze

Jordan Teze - Avatar

 flag Hà Lan

Monaco
  • 183 cm
  • 68 kg
  • 27 tuổi 1999-09-30
  • Hậu vệ
4

Ligue 1 - Mùa 2025/2026

  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 23 Trận đấu
  • 1705 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 7 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 01-03-2026
    Angers Logo Angers
    2-0
    100 0 0 0 0 7.3
  • League Logo 26-02-2026
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    2-2
    34 1 0 0 0 6.8
  • League Logo 21-02-2026
    Lens Logo Lens
    2-3
    103 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 18-02-2026
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    2-3
    98 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 14-02-2026
    Nantes Logo Nantes
    3-1
    22 0 0 1 0 5.8
  • League Logo 08-02-2026
    Nice Logo Nice
    0-0
    100 0 0 0 0 7.35
  • League Logo 01-02-2026
    Rennes Logo Rennes
    4-0
    106 0 0 1 0 7
  • League Logo 29-01-2026
    Juventus Logo Juventus
    0-0
    96 0 0 0 0 7.2
  • League Logo 25-01-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    0-0
    23 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 21-01-2026
    Real Madrid Logo Real Madrid
    6-1
    97 1 0 0 0 6.3
  • Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 9
    • Phút thi đấu: 675
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 136%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 25%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 7

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.79
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 397
    • Tổng số cú sút / trận: 9/1.64
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 3
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.21
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 7
    • Tắc bóng: 13
    • Phá bóng: 13
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 2.5

    Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 23
    • Phút thi đấu: 1705
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 19 / 83%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 22%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 14

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 8/0.35
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 5
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.13
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 21
    • Tắc bóng: 16
    • Phá bóng: 33
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 7 / 0.30
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 7 / 0.30
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.13