Nantes 4-3-3
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Luis Castro
Metz 4-1-4-1
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Stephane Le Mignan
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
52%
48%
Tổng số bàn thắng
0
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
16.7%
Tổng số cú sút
10
12
Tổng số trúng đích
4
7
Tổng số ra ngoài
6
5
Cú sút bị chặn
5
0
Kiến tạo thành bàn
0
1
Số lần tấn công
95
56
Tình huống nguy hiểm
46
29
Phản công nhanh
4
5
Tổng số đường chuyền
366
336
Tạt bóng/ chuyền dài
18
20
Phòng thủ
Giải nguy
5
4
Tổng cú sút chặn được
0
5
Phạm lỗi
8
8
Thẻ vàng
1
2
Khác
Ném biên
23
12
Phạt góc
8
5
Đá phạt
11
9
Thay người
5
5
Việt vị
1
3
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
54%
46%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
4
5
Tổng số trúng đích
2
2
Tổng số ra ngoài
2
3
Cú sút bị chặn
1
0
Phản công nhanh
2
1
Tạt bóng/ chuyền dài
9
11
Phòng thủ
Giải nguy
2
2
Tổng cú sút chặn được
0
1
Phạm lỗi
4
3
Thẻ vàng
0
1
Khác
Ném biên
10
4
Phạt góc
5
4
Đá phạt
4
5
Việt vị
1
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
50%
50%
Tổng số bàn thắng
0
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
28.6%
Tổng số cú sút
6
7
Tổng số trúng đích
2
5
Tổng số ra ngoài
4
2
Cú sút bị chặn
4
0
Kiến tạo thành bàn
0
1
Phản công nhanh
2
4
Tạt bóng/ chuyền dài
9
9
Phòng thủ
Giải nguy
3
2
Tổng cú sút chặn được
0
4
Phạm lỗi
4
5
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
13
8
Phạt góc
3
1
Đá phạt
7
4
Thay người
5
5
Việt vị
0
2
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng