Le Havre 4-1-4-1
Dự bị
HLV
Didier Digard
Lens 3-4-2-1
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Pierre Sage
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
57%
43%
Tổng số bàn thắng
1
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
6.2%
33.3%
Tổng số cú sút
13
5
Tổng số trúng đích
5
3
Tổng số ra ngoài
8
2
Cú sút bị chặn
3
1
Kiến tạo thành bàn
0
1
Số lần tấn công
111
69
Tình huống nguy hiểm
58
27
Phản công nhanh
1
2
Tổng số đường chuyền
524
408
Tạt bóng/ chuyền dài
36
10
Phòng thủ
Giải nguy
1
4
Tổng cú sút chặn được
1
3
Phạm lỗi
17
16
Thẻ vàng
3
1
Khác
Ném biên
22
9
Phạt góc
7
0
Đá phạt
16
19
Thay người
5
4
Việt vị
2
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
63%
37%
Tổng số bàn thắng
1
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
10%
100%
Tổng số cú sút
8
2
Tổng số trúng đích
4
2
Tổng số ra ngoài
4
0
Cú sút bị chặn
2
0
Kiến tạo thành bàn
0
1
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
22
4
Phòng thủ
Giải nguy
0
3
Tổng cú sút chặn được
0
2
Phạm lỗi
9
9
Thẻ vàng
2
0
Khác
Ném biên
10
5
Phạt góc
3
0
Đá phạt
9
9
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
51%
49%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
5
3
Tổng số trúng đích
1
1
Tổng số ra ngoài
4
2
Cú sút bị chặn
1
1
Phản công nhanh
0
1
Tạt bóng/ chuyền dài
14
6
Phòng thủ
Giải nguy
1
1
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
8
7
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
12
4
Phạt góc
4
0
Đá phạt
7
10
Thay người
5
4
Việt vị
2
0
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng