Cầu thủ Martin Satriano hiện đang thi đấu cho đội Getafe

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Martin Satriano

Martin Satriano - Avatar

 flag Uruguay

Getafe
  • 187 cm
  • 79 kg
  • 25 tuổi 2001-02-20
  • Tiền đạo
10

LaLiga - Mùa 2025/2026

  • 6 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 18 Trận đấu
  • 1603 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 4 Bàn thắng
    chân phải
  • 5 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 18-05-2026
    Elche Logo Elche
    1-0
    100 0 0 1 0 6
  • League Logo 14-05-2026
    Mallorca Logo Mallorca
    3-1
    102 2 0 0 0 8.6
  • League Logo 10-05-2026
    Real Oviedo Logo Real Oviedo
    0-0
    103 0 0 0 0 6.85
  • League Logo 03-05-2026
    Rayo Vallecano Logo Rayo Vallecano
    0-2
    102 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 25-04-2026
    Barcelona Logo Barcelona
    0-2
    97 0 0 0 0 6
  • League Logo 23-04-2026
    Real Sociedad Logo Real Sociedad
    0-1
    104 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 14-04-2026
    Levante Logo Levante
    1-0
    102 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 05-04-2026
    Athletic Bilbao Logo Athletic Bilbao
    2-0
    99 1 1 0 0 8.55
  • League Logo 21-03-2026
    Espanyol Logo Espanyol
    1-2
    111 0 0 0 0 7
  • League Logo 14-03-2026
    Atletico Madrid Logo Atletico Madrid
    1-0
    103 0 0 1 0 6
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 22
    • Phút thi đấu: 1386
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 16 / 146%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 72%
    • Đóng góp vào đội: 6%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 6
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.36
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 694
    • Tổng số cú sút / trận: 30/2.74
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 15.0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
    • Sút không trúng đích: 12
    • Bàn thắng bằng chân - %: 4%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.64
    • Thắng tranh chấp trên không: 4
    • Thua tranh chấp trên không: 10
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 6/0.54

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 30
    • Tắc bóng: 4
    • Phá bóng: 2
    • Cản phá cú sút: 12
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.18
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.18
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 2.18

    Europa League Europa League

    Tổng quan

    • Trận: 7
    • Phút thi đấu: 597
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 200%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 6%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 5
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.17
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 507
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    LaLiga LaLiga

    Tổng quan

    • Trận: 18
    • Phút thi đấu: 1603
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 18 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 22%
    • Đóng góp vào đội: 19%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 3
    • Bàn thắng hiệp 1: 4
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 6
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 3

    Tấn công

    • Bàn thắng: 6
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.33
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 4
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 268
    • Tổng số cú sút / trận: 25/1.39
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.17
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 12
    • Bàn thắng bằng chân - %: 5%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.72
    • Thắng tranh chấp trên không: 4
    • Thua tranh chấp trên không: 10
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 8/0.44

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 27
    • Tắc bóng: 10
    • Phá bóng: 9
    • Cản phá cú sút: 6
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.28
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.28
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.06