FC Heidenheim 4-3-3
Vắng mặt
HLV
Frank Schmidt
Hoffenheim 4-3-3
Dự bị
HLV
Moritz Volz
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
44%
56%
Tổng số bàn thắng
2
4
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
25%
23.5%
Tổng số cú sút
6
16
Tổng số trúng đích
2
7
Tổng số ra ngoài
4
9
Cú sút bị chặn
2
1
Kiến tạo thành bàn
2
3
Số lần tấn công
87
105
Tình huống nguy hiểm
39
44
Tổng số đường chuyền
350
427
Tạt bóng/ chuyền dài
4
8
Phòng thủ
Giải nguy
3
0
Tổng cú sút chặn được
1
2
Phạm lỗi
7
15
Khác
Ném biên
15
25
Phạt góc
4
3
Đá phạt
16
10
Thay người
5
5
Việt vị
3
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
44%
56%
Tổng số bàn thắng
0
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
33.3%
Tổng số cú sút
3
6
Tổng số trúng đích
0
3
Tổng số ra ngoài
3
3
Cú sút bị chặn
1
0
Kiến tạo thành bàn
0
2
Tạt bóng/ chuyền dài
1
6
Phòng thủ
Giải nguy
1
0
Tổng cú sút chặn được
0
1
Phạm lỗi
3
9
Khác
Ném biên
8
13
Phạt góc
1
2
Đá phạt
9
5
Việt vị
2
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
44%
56%
Tổng số bàn thắng
2
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
50%
18.2%
Tổng số cú sút
3
10
Tổng số trúng đích
2
4
Tổng số ra ngoài
1
6
Cú sút bị chặn
1
1
Kiến tạo thành bàn
2
1
Tạt bóng/ chuyền dài
3
2
Phòng thủ
Giải nguy
2
0
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
4
6
Khác
Ném biên
7
12
Phạt góc
3
1
Đá phạt
7
5
Thay người
5
5
Việt vị
1
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng