FC Heidenheim 4-3-2-1
Vắng mặt
HLV
Frank Schmidt
FC Koeln 3-4-3
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Lukas Kwasniok
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
55%
45%
Tổng số bàn thắng
2
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
14.3%
9.5%
Tổng số cú sút
10
16
Tổng số trúng đích
6
9
Tổng số ra ngoài
4
7
Cú sút bị chặn
4
5
Kiến tạo thành bàn
1
2
Số lần tấn công
116
97
Tình huống nguy hiểm
37
42
Phản công nhanh
3
1
Tổng số đường chuyền
483
385
Tạt bóng/ chuyền dài
11
13
Phòng thủ
Giải nguy
7
4
Tổng cú sút chặn được
5
4
Phạm lỗi
9
7
Thẻ vàng
2
1
Khác
Ném biên
27
17
Phạt góc
5
4
Đá phạt
8
10
Thay người
5
5
Việt vị
1
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
53%
47%
Tổng số bàn thắng
2
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
20%
12.5%
Tổng số cú sút
7
5
Tổng số trúng đích
4
4
Tổng số ra ngoài
3
1
Cú sút bị chặn
3
3
Kiến tạo thành bàn
1
1
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
6
5
Phòng thủ
Giải nguy
3
2
Tổng cú sút chặn được
3
3
Phạm lỗi
4
5
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
11
10
Phạt góc
3
2
Đá phạt
5
5
Việt vị
1
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
57%
43%
Tổng số bàn thắng
0
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
7.7%
Tổng số cú sút
3
11
Tổng số trúng đích
2
5
Tổng số ra ngoài
1
6
Cú sút bị chặn
1
2
Kiến tạo thành bàn
0
1
Phản công nhanh
2
0
Tạt bóng/ chuyền dài
5
8
Phòng thủ
Giải nguy
4
2
Tổng cú sút chặn được
2
1
Phạm lỗi
5
2
Thẻ vàng
1
0
Khác
Ném biên
16
7
Phạt góc
2
2
Đá phạt
3
5
Thay người
5
5
Việt vị
0
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng